Gigamed
Zuellig Pharma
FAREVA Mirabel
Patheon
Siegfried Hameln

MSD HH VIETNAM LTD

Giới thiệu sản phẩm của Merck Sharp & Dohme (MSD)
desloratadine
Trình bày/Đóng gói
60 mL x 1's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Phân loại ATC
R06AX27 - desloratadine : Belongs to the class of other antihistamines for systemic use.
desloratadine
Trình bày/Đóng gói
10 × 10's1 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Phân loại ATC
R06AX27 - desloratadine : Belongs to the class of other antihistamines for systemic use.
losartan potassium
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Phân loại ATC
C09CA01 - losartan : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs). Used in the treatment of cardiovascular disease.
losartan potassium
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Phân loại ATC
C09CA01 - losartan : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs). Used in the treatment of cardiovascular disease.
losartan potassium, amlodipine
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci, Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Phân loại ATC
C09DB06 - losartan and amlodipine : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs) and calcium channel blockers. Used in the treatment of cardiovascular disease.
losartan potassium, amlodipine
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci, Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Phân loại ATC
C09DB06 - losartan and amlodipine : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs) and calcium channel blockers. Used in the treatment of cardiovascular disease.
betamethasone disodium phosphate, betamethasone dipropionate
Trình bày/Đóng gói
1 mL x 1's
Phân loại MIMS
Hormon steroid
Phân loại ATC
H02AB01 - betamethasone : Belongs to the class of glucocorticoids. Used in systemic corticosteroid preparations.
alendronate sodium, colecalciferol
Trình bày/Đóng gói
1 × 4's
Phân loại MIMS
Thuốc ảnh hưởng chuyển hóa xương
Phân loại ATC
M05BB03 - alendronic acid and colecalciferol : Belongs to the class bisphosphonates, combinations. Used in the treatment of bone diseases.
alendronate sodium, colecalciferol
Trình bày/Đóng gói
1 × 4's
Phân loại MIMS
Thuốc ảnh hưởng chuyển hóa xương
Phân loại ATC
M05BB03 - alendronic acid and colecalciferol : Belongs to the class bisphosphonates, combinations. Used in the treatment of bone diseases.
losartan potassium, hydrochlorothiazide
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, Thuốc lợi tiểu
Phân loại ATC
C09DA01 - losartan and diuretics : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs) in combination with diuretics. Used in the treatment of cardiovascular disease.
ertapenem
Trình bày/Đóng gói
1 g x 1's
Phân loại MIMS
Các beta-lactam khác
Phân loại ATC
J01DH03 - ertapenem : Belongs to the class of carbapenems. Used in the systemic treatment of infections.
metformin hydrochloride, sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
8 × 7's4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD07 - metformin and sitagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
metformin hydrochloride, sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
8 × 7's4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD07 - metformin and sitagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
metformin hydrochloride, sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's8 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD07 - metformin and sitagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BH01 - sitagliptin : Belongs to the class of dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BH01 - sitagliptin : Belongs to the class of dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
pembrolizumab
Trình bày/Đóng gói
4 mL x 1's
Phân loại MIMS
Liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư
Phân loại ATC
L01FF02 - pembrolizumab : Belongs to the class of PD-1/PDL-1 (Programmed cell death protein 1/death ligand 1) inhibitors. Used in the treatment of cancer.
mirtazapine
Trình bày/Đóng gói
1 × 10's3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc chống trầm cảm
Phân loại ATC
N06AX11 - mirtazapine : Belongs to the class of other antidepressants.
vaccine, rotavirus
Trình bày/Đóng gói
2 mL x 1's
Phân loại MIMS
Vaccin, kháng huyết thanh & thuốc miễn dịch
Phân loại ATC
J07BH01 - rota virus, live attenuated : Belongs to the class of rota virus diarrhea viral vaccines.
montelukast sodium
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DC03 - montelukast : Belongs to the class of leukotriene receptor antagonists. Used in the systemic treatment of obstructive airway diseases.
montelukast sodium
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DC03 - montelukast : Belongs to the class of leukotriene receptor antagonists. Used in the systemic treatment of obstructive airway diseases.
montelukast sodium
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DC03 - montelukast : Belongs to the class of leukotriene receptor antagonists. Used in the systemic treatment of obstructive airway diseases.
montelukast sodium
Trình bày/Đóng gói
28 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DC03 - montelukast : Belongs to the class of leukotriene receptor antagonists. Used in the systemic treatment of obstructive airway diseases.
imipenem, cilastatin sodium
Trình bày/Đóng gói
1's
Phân loại MIMS
Các beta-lactam khác
Phân loại ATC
J01DH51 - imipenem and cilastatin : Belongs to the class of carbapenems. Used in the systemic treatment of infections.
tazobactam, ceftolozane
Trình bày/Đóng gói
10 × 1's
Phân loại MIMS
Cephalosporin
Phân loại ATC
J01DI54 - ceftolozane and beta-lactamase inhibitor : Belongs to the class of other cephalosporins and penems. Used in the systemic treatment of infections.
Phân phối bởi Gigamed
desloratadine
Trình bày/Đóng gói
60 mL x 1's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Phân loại ATC
R06AX27 - desloratadine : Belongs to the class of other antihistamines for systemic use.
desloratadine
Trình bày/Đóng gói
10 × 10's1 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Phân loại ATC
R06AX27 - desloratadine : Belongs to the class of other antihistamines for systemic use.
losartan potassium
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Phân loại ATC
C09CA01 - losartan : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs). Used in the treatment of cardiovascular disease.
losartan potassium
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Phân loại ATC
C09CA01 - losartan : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs). Used in the treatment of cardiovascular disease.
losartan potassium, amlodipine
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci, Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Phân loại ATC
C09DB06 - losartan and amlodipine : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs) and calcium channel blockers. Used in the treatment of cardiovascular disease.
losartan potassium, amlodipine
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci, Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II
Phân loại ATC
C09DB06 - losartan and amlodipine : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs) and calcium channel blockers. Used in the treatment of cardiovascular disease.
betamethasone disodium phosphate, betamethasone dipropionate
Trình bày/Đóng gói
1 mL x 1's
Phân loại MIMS
Hormon steroid
Phân loại ATC
H02AB01 - betamethasone : Belongs to the class of glucocorticoids. Used in systemic corticosteroid preparations.
alendronate sodium, colecalciferol
Trình bày/Đóng gói
1 × 4's
Phân loại MIMS
Thuốc ảnh hưởng chuyển hóa xương
Phân loại ATC
M05BB03 - alendronic acid and colecalciferol : Belongs to the class bisphosphonates, combinations. Used in the treatment of bone diseases.
alendronate sodium, colecalciferol
Trình bày/Đóng gói
1 × 4's
Phân loại MIMS
Thuốc ảnh hưởng chuyển hóa xương
Phân loại ATC
M05BB03 - alendronic acid and colecalciferol : Belongs to the class bisphosphonates, combinations. Used in the treatment of bone diseases.
losartan potassium, hydrochlorothiazide
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, Thuốc lợi tiểu
Phân loại ATC
C09DA01 - losartan and diuretics : Belongs to the class of angiotensin II receptor blockers (ARBs) in combination with diuretics. Used in the treatment of cardiovascular disease.
mirtazapine
Trình bày/Đóng gói
1 × 10's3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc chống trầm cảm
Phân loại ATC
N06AX11 - mirtazapine : Belongs to the class of other antidepressants.
montelukast sodium
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DC03 - montelukast : Belongs to the class of leukotriene receptor antagonists. Used in the systemic treatment of obstructive airway diseases.
montelukast sodium
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DC03 - montelukast : Belongs to the class of leukotriene receptor antagonists. Used in the systemic treatment of obstructive airway diseases.
montelukast sodium
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DC03 - montelukast : Belongs to the class of leukotriene receptor antagonists. Used in the systemic treatment of obstructive airway diseases.
montelukast sodium
Trình bày/Đóng gói
28 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DC03 - montelukast : Belongs to the class of leukotriene receptor antagonists. Used in the systemic treatment of obstructive airway diseases.
Phân phối bởi Zuellig Pharma
metformin hydrochloride, sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
8 × 7's4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD07 - metformin and sitagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
metformin hydrochloride, sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
8 × 7's4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD07 - metformin and sitagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
metformin hydrochloride, sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's8 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD07 - metformin and sitagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BH01 - sitagliptin : Belongs to the class of dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
sitagliptin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BH01 - sitagliptin : Belongs to the class of dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
Tiếp thị cho FAREVA Mirabel
caspofungin
Trình bày/Đóng gói
1's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng nấm
Phân loại ATC
J02AX04 - caspofungin : Belongs to the class of other systemic antimycotics.
caspofungin
Trình bày/Đóng gói
1's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng nấm
Phân loại ATC
J02AX04 - caspofungin : Belongs to the class of other systemic antimycotics.
Tiếp thị cho Patheon
sugammadex
Trình bày/Đóng gói
2 mL x 10 × 1's5 mL x 10 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc giải độc & khử độc
Phân loại ATC
V03AB35 - sugammadex : Belongs to the class of antidotes. Used to reverse neuromuscular blockade caused by rocuronium or vecuronium.
Tiếp thị cho Siegfried Hameln
rocuronium bromide
Trình bày/Đóng gói
2.5 mL x 10 × 1's5 mL x 10 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc ức chế thần kinh cơ
Phân loại ATC
M03AC09 - rocuronium bromide : Belongs to the class of other quaternary ammonium-containing agents used as peripherally-acting muscle relaxants.
Other products of Merck Sharp & Dohme (MSD)

Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in