Adamed Group

VP PHARMA MEDICAL - PHARMACEUTICAL JSC

Phân phối cho Adamed Group
trimethoprim, sulfamethoxazole
Trình bày/Đóng gói
1 × 20's
Phân loại MIMS
Các phối hợp kháng khuẩn
Phân loại ATC
J01EE01 - sulfamethoxazole and trimethoprim : Belongs to the class of combinations of sulfonamides and trimethoprim, including derivatives. Used in the systemic treatment of infections.
pregabalin
Trình bày/Đóng gói
4 × 14's2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật, Thuốc giải lo âu, Thuốc trị đau do bệnh lý thần kinh
Phân loại ATC
N03AX16 - pregabalin : Belongs to the class of other antiepileptics.
pregabalin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's4 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật, Thuốc giải lo âu, Thuốc trị đau do bệnh lý thần kinh
Phân loại ATC
N03AX16 - pregabalin : Belongs to the class of other antiepileptics.
pregabalin
Trình bày/Đóng gói
4 × 14's2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật, Thuốc giải lo âu, Thuốc trị đau do bệnh lý thần kinh
Phân loại ATC
N03AX16 - pregabalin : Belongs to the class of other antiepileptics.
pregabalin
Trình bày/Đóng gói
4 × 14's2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật, Thuốc giải lo âu, Thuốc trị đau do bệnh lý thần kinh
Phân loại ATC
N03AX16 - pregabalin : Belongs to the class of other antiepileptics.
clopidogrel bisulfate
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Phân loại ATC
B01AC04 - clopidogrel : Belongs to the class of platelet aggregation inhibitors excluding heparin. Used in the treatment of thrombosis.
chondroitin, ascorbic acid, ginger extract, hyaluronic acid, glucosamine, hydrolyzed collagen
Trình bày/Đóng gói
2 × 15's
Phân loại MIMS
Các liệu pháp bổ trợ & Thực phẩm chức năng
Phân loại ATC
M01AX - Other antiinflammatory and antirheumatic agents, non-steroids : Used in the treatment of inflammation and rheumatism.
progesterone
Trình bày/Đóng gói
2 × 15's
Phân loại MIMS
Estrogen, progesteron & các thuốc tổng hợp có liên quan
Phân loại ATC
G03DA04 - progesterone : Belongs to the class of pregnen (4) derivative progestogens.
sodium selenite, green tea extract, ascorbic acid, vaccinium myrtillus extract, copper gluconate, zinc gluconate, tagetes erecta extract, vitamin E
Trình bày/Đóng gói
2 × 15's4 × 15's
Phân loại MIMS
Các liệu pháp bổ trợ & Thực phẩm chức năng
Phân loại ATC
V03A - ALL OTHER THERAPEUTIC PRODUCTS : Other products with therapeutic properties.
fish oil, sodium selenite, copper, ascorbic acid, zinc gluconate, tagetes erecta extract, vitamin E, glutathione
Trình bày/Đóng gói
2 × 15's4 × 15's
Phân loại MIMS
Các liệu pháp bổ trợ & Thực phẩm chức năng
Phân loại ATC
V03A - ALL OTHER THERAPEUTIC PRODUCTS : Other products with therapeutic properties.
fish oil, folic acid, magnesium, colecalciferol, potassium iodate, levomefolate calcium
Trình bày/Đóng gói
1 × 60's4 × 15's60's6 × 15's1 × 90's
Phân loại MIMS
Các liệu pháp bổ trợ & Thực phẩm chức năng
Phân loại ATC
A11JB - Vitamins with minerals : Used as dietary supplements.
trimetazidine dihydrochloride
Trình bày/Đóng gói
2 × 30's
Phân loại MIMS
Thuốc chống đau thắt ngực
Phân loại ATC
C01EB15 - trimetazidine : Belongs to the class of other cardiac preparations.
naproxen
Trình bày/Đóng gói
2 × 10's10 × 10's6 × 10's3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng viêm không steroid
Phân loại ATC
M01AE02 - naproxen : Belongs to the class of propionic acid derivatives of non-steroidal antiinflammatory and antirheumatic products.
naproxen
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's2 × 10's6 × 10's10 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng viêm không steroid
Phân loại ATC
M01AE02 - naproxen : Belongs to the class of propionic acid derivatives of non-steroidal antiinflammatory and antirheumatic products.
xanthan gum, allantoin, methylisothiazolinone, distearyl ether, PEG-4 distearyl ether, cocamidopropyl betaine, lactic acid, propylene glycol, sodium lactate, sodium laureth sulfate, undecylenamide DEA, chlorhexidine digluconate, xylitol, lactitol, dioctyl ether, PEG-150 distearate, C8-14 alkyl polyglucoside, glycerol, methylchloroisothiazolinone
Trình bày/Đóng gói
100 mL x 1's180 mL x 1's
Phân loại MIMS
Sản phẩm chăm sóc cá nhân
Phân loại ATC
G01AX - Other antiinfectives and antiseptics : Used in the treatment of gynecological infections.
camellia sinensis extract, humulus lupulus extract, melissa
Trình bày/Đóng gói
2 × 10's
Phân loại MIMS
Các liệu pháp bổ trợ & Thực phẩm chức năng
Phân loại ATC
V03A - ALL OTHER THERAPEUTIC PRODUCTS : Other products with therapeutic properties.
cilostazol
Trình bày/Đóng gói
6 × 10's12 × 10's3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Phân loại ATC
B01AC23 - cilostazol : Belongs to the class of platelet aggregation inhibitors excluding heparin. Used in the treatment of thrombosis.
cilostazol
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's8 × 14's4 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Phân loại ATC
B01AC23 - cilostazol : Belongs to the class of platelet aggregation inhibitors excluding heparin. Used in the treatment of thrombosis.
amlodipine
Trình bày/Đóng gói
9 × 10's3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci
Phân loại ATC
C08CA01 - amlodipine : Belongs to the class of dihydropyridine derivative selective calcium-channel blockers with mainly vascular effects. Used in the treatment of cardiovascular diseases.
nicergoline
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh, Thuốc giãn mạch ngoại biên & thuốc hoạt hóa não
Phân loại ATC
C04AE02 - nicergoline : Belongs to the class of ergot alkaloids. Used as peripheral vasodilators.
rosuvastatin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị rối loạn lipid máu
Phân loại ATC
C10AA07 - rosuvastatin : Belongs to the class of HMG CoA reductase inhibitors. Used in the treatment of hyperlipidemia.
rosuvastatin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị rối loạn lipid máu
Phân loại ATC
C10AA07 - rosuvastatin : Belongs to the class of HMG CoA reductase inhibitors. Used in the treatment of hyperlipidemia.
rosuvastatin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị rối loạn lipid máu
Phân loại ATC
C10AA07 - rosuvastatin : Belongs to the class of HMG CoA reductase inhibitors. Used in the treatment of hyperlipidemia.
olanzapine
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc chống loạn thần
Phân loại ATC
N05AH03 - olanzapine : Belongs to the class of diazepines, oxazepines and thiazepines antipsychotics
olanzapine
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống loạn thần
Phân loại ATC
N05AH03 - olanzapine : Belongs to the class of diazepines, oxazepines and thiazepines antipsychotics
Other products of VP Pharma

Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in