Avodart

Avodart

dutasteride

Nhà sản xuất:

GlaxoSmithKline
Thông tin kê toa tóm tắt
Thành phần
Dutasteride.
Chỉ định/Công dụng
Điều trị & phòng ngừa sự tiến triển bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (BPH) thông qua việc làm giảm triệu chứng, giảm kích thước tuyến tiền liệt, cải thiện lưu thông nước tiểu và giảm nguy cơ bí tiểu cấp tính cũng như giảm nhu cầu phẫu thuật liên quan BPH.
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Người lớn (cả người cao tuổi): 0.5 mg [đơn trị hoặc kết hợp tamsulosin (0.4 mg)], 1 lần mỗi ngày, cần điều trị ít nhất 6 tháng dù có thể thấy đáp ứng sớm.
Cách dùng
Uống trong/ngoài bữa ăn. Nuốt nguyên viên, không nhai/mở nang.
Chống chỉ định
Đã biết quá mẫn với thành phần thuốc, với chất ức chế 5-alpha reductase. Phụ nữ, trẻ em.
Thận trọng
Đánh giá phát hiện trước khi dùng dutasteride và đánh giá thường xuyên về nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt kể cả thử nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt. Phụ nữ và trẻ em tránh tiếp xúc với viên nang bị rò rỉ. Bệnh nhân mắc bệnh gan.
Phản ứng phụ
Bất lực, giảm ham muốn tình dục, rối loạn phóng tinh, rối loạn về vú (bao gồm nhạy đau vú và vú to), chóng mặt.
Tương tác
Giảm thanh thải dutasteride khi dùng đồng thời với chất ức chế CYP3A4 như verapamil và diltiazem.
Phân loại ATC
G04CB02 - dutasteride ; Belongs to the class of testosterone-5-alpha reductase inhibitors. Used in the treatment of benign prostatic hypertrophy.
Trình bày/Đóng gói
Dạng bào chế
Avodart Viên nang mềm 500 mcg
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in