Betaserc

Betaserc

betahistine

Nhà sản xuất:

Abbott
Thông tin kê toa tóm tắt
Thành phần
Betahistine dihydrochloride.
Chỉ định/Công dụng
Triệu chứng chóng mặt tiền đình (cảm thấy chóng mặt, thường kèm buồn nôn &/hoặc nôn, thậm chí ngay khi đứng yên). H/c Ménière (được xác định theo các triệu chứng sau: chóng mặt (hoa mắt/chóng mặt kèm buồn nôn/nôn), ù tai (cảm nhận âm thanh bên trong tai không đủ tương ứng so với âm thanh bên ngoài), nghe khó hoặc mất thính giác).
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
1 viên x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị đề nghị: 2-3 tháng.
Cách dùng
Nên dùng cùng với thức ăn.
Chống chỉ định
Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. U tuyến thượng thận. Các đợt loét dạ dày-tá tràng.
Thận trọng
Bệnh nhân hen phế quản, tiền sử loét dạ dày (đường tiêu hóa). Không nên dùng khi mang thai & trong suốt thời kỳ cho con bú. Trẻ <18 tuổi: không khuyến cáo.
Phản ứng phụ
Rối loạn tiêu hóa (nôn, khó tiêu), đau đầu. Dị ứng. Đau dạ dày nhẹ (tác dụng này mất đi khi uống thuốc trong bữa ăn hoặc giảm liều).
Tương tác
Thuốc kháng histamin, IMAO.
Phân loại MIMS
Phân loại ATC
N07CA01 - betahistine ; Belongs to the class of antivertigo preparations.
Trình bày/Đóng gói
Dạng bào chế
Betaserc Viên nén 24 mg
Trình bày/Đóng gói
5 × 10's;5 × 20's
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in