Bilazin 20

Bilazin 20

bilastine

Nhà sản xuất:

Stellapharm
Thông tin kê toa tóm tắt
Thành phần
Bilastine.
Chỉ định/Công dụng
Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (quanh năm/theo mùa) và mày đay.
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Người lớn, trẻ em >12 tuổi: 20 mg (1 viên) x 1 lần/ngày. Viêm mũi dị ứng theo mùa: ngừng thuốc khi hết triệu chứng và dùng lại khi triệu chứng xuất hiện; quanh năm: dùng liên tục trong thời gian tiếp xúc dị nguyên. Mày đay: thời gian dùng phụ thuộc vào dạng mày đay, thời gian và diễn biến của triệu chứng.
Cách dùng
Uống thuốc vào 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau ăn.
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc.
Thận trọng
Hiệu quả và độ an toàn trên trẻ em <12 tuổi chưa được nghiên cứu đầy đủ. Tránh sử dụng đồng thời với chất ức chế P-gp (như ketoconazole, erythromycin, cyclosporine, ritonavir, diltiazem) trên bệnh nhân suy thận nặng/trung bình. Không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase toàn phần, kém hấp thu glucose-galactose. Phụ nữ mang thai: tránh sử dụng; cho con bú: quyết định ngừng cho con bú hay ngừng dùng thuốc dựa trên tương quan giữa lợi ích của trẻ và của mẹ.
Tác dụng không mong muốn
Phổ biến: buồn ngủ, đau đầu.
Tương tác
Cơ chất/chất ức chế OATP1A2 (ritonavir, rifampicin) làm giảm nồng độ bilastine trong huyết tương. Ketoconazole, erythromycin làm tăng AUC và Cmax của bilastine. Diltiazem làm tăng Cmax của bilastine. Thức ăn, nước bưởi chùm làm giảm sinh khả dụng của bilastine.
Phân loại MIMS
Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Phân loại ATC
R06AX29 - bilastine ; Belongs to the class of other antihistamines for systemic use.
Trình bày/Đóng gói
Dạng
Bilazin 20 Viên nén 20 mg
Trình bày/Đóng gói
10 × 10's;2 × 10's
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in