Brainy Kids

Brainy Kids

Nhà sản xuất:

Bridge Healthcare
Thông tin kê toa chi tiết tiếng Việt
Thành phần
Mỗi viên: Riboflavin 1,75 mg, thiamine nitrate 750 mcg, cyanocobalamin 1 mcg, potassium iodide 26,2 mcg (tương đương với iodine 20 mcg), omega-3 triglycerides đậm đặc 300 mg (chứa eicosapentaenoic acid 90 mg và docosahexaenoic acid 60 mg).
Mô tả
Nang gelatin mềm màu đỏ hình bầu dục, kích cỡ 12 mm, nhai được trong chứa thuốc dạng bột nhão màu tím.
Dược lực học
Mã ATC: A11 EX.
Acid béo omega-3 acid eicosapentaenoic (EPA) và acid docosahexaenoic (DHA)
Nhiều thập kỷ nghiên cứu đã thiết lập lên những lợi ích của acid béo omega-3 acid eicosapentaenoic (EPA) và acid docosahexaenoic (DHA) đối với trẻ em về cấu trúc, chức năng tế bào, phát triển thần kinh và nhận thức và sức khỏe miễn dịch.
Tuổi thơ được đặc trưng bởi các giai đoạn tăng trưởng và phát triển nhanh chóng. Bởi vì EPA và DHA là các chất dinh dưỡng cơ bản tham gia vào nhiều hoạt động cấu trúc và chức năng xảy ra trong các tế bào nên được coi là cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển bình thường.
Tầm quan trọng của việc có đủ EPA và DHA trong thời thơ ấu được minh họa bằng các nghiên cứu cho thấy lợi ích tích cực khi omega-3 có nhiều trong nguồn cung và hậu quả tiêu cực khi thiếu omega-3.
Mức độ omega-3 đầy đủ giúp hỗ trợ trẻ em phát triển thể chất, nhận thức và xã hội bằng cách thúc đẩy:
• Chức năng hệ thống thần kinh trung ương và não bình thường.
• Đáp ứng miễn dịch khỏe mạnh và sức khỏe hô hấp.
• Tập trung và điều chỉnh sự chú ý.
• Các kỹ năng nhận thức như đọc và toán.
Phức hợp vitamin B bao gồm một nhóm các yếu tố hòa tan trong nước. Được biết, gần như mọi vitamin của phức hợp B tạo thành một phần của đồng enzyme cần thiết cho quá trình chuyển hóa protein, carbohydrate hoặc acid béo.
Thiamine (Vitamin B1): Là một đồng enzyme để chuyển hóa carbohydrate. Vitamin B1 chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng trong cơ thể.
• Vitamin B1 rất quan trọng để chuyển đổi đường và carbohydrate khác thành năng lượng.
• Bảo vệ hệ thần kinh khỏi mọi tổn thương hoặc thoái hóa.
• Và quan trọng nhất, cần truyền thông điệp từ não (hệ thần kinh) đến các cơ quan khác nhau của cơ thể.
Thiamine có liên quan đến chuyển hóa carbohydrate. Thiamine pyrophosphate cũng hoạt động như một đồng enzyme trong quá trình oxy hóa trực tiếp chuyển hóa glucose. Trong thiếu hụt thiamine, acid pyruvic và lactic tích lũy trong các mô. Ion pyruvate tham gia vào quá trình sinh tổng hợp acetylcholine thông qua quá trình chuyển đổi thành acetyl đồng enzyme A thông qua quá trình phụ thuộc thiamine. Do đó, trong tình trạng thiếu thiamine, có những ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương do ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp acetylcholine hoặc do sự tích lũy lactate và pyruvate. Thiếu thiamine dẫn đến mệt mỏi, chán ăn, rối loạn dạ dày-ruột, nhịp tim nhanh, khó chịu và các triệu chứng thần kinh. Thiếu hụt thiamine (và các yếu tố nhóm vitamin B khác) dẫn đến tình trạng beri-beri.
Riboflavin (Vitamin B2): được chuyển đổi trong cơ thể thành flavine mononucleotide và flavine adenine dinucleotide và sau đó tham gia như các đồng enzyme trong các quá trình trao đổi chất oxy hóa và khử.
Riboflavine được phosphoryl hóa thành flavine mononucleotide và flavine adenine dinucleotide hoạt động như các đồng enzyme trong chuỗi hô hấp và trong quá trình phosphoryl oxy hóa. Thiếu riboflavine biểu hiện với các triệu chứng ở mắt, cũng như các tổn thương trên môi và ở các góc của miệng.
Cyanocobalamin (Vitamin B12): Vitamin B12 rất cần thiết cho cả người cao tuổi và trẻ nhỏ.
• Vitamin B12 quan trọng trong tổng hợp DNA và mang lại nhiều lợi ích cho trẻ nhỏ.
• Vitamin B12 giúp chống lại bệnh hen suyễn ở trẻ em.
• Vitamin này cũng giúp sản xuất các tế bào hồng cầu và duy trì hệ thống thần kinh hiệu quả.
Vitamin B12 có trong cơ thể chủ yếu là methylcobalamin, adenosylcobalamin và hydroxocobalamin. Chúng hoạt động như các coenzyme trong quá trình methyl hóa homocysteine thành methionine; trong quá trình đồng phân của methylmalonyl coenzyme thành succinyl coenzyme và với folate trong một số quá trình trao đổi chất tương ứng. Thiếu vitamin B12 gây cản trở quá trình tạo máu và gây thiếu máu megaloblastic.
Iod (Kali iodide): Iod là một khoáng chất vi lượng thiết yếu, cần thiết cho việc sản xuất hormone tuyến giáp. Thiếu iod có thể dẫn đến bướu cổ, suy giáp, sẩy thai, thai chết lưu, dị tật bẩm sinh, tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ sơ sinh, và suy giảm tăng trưởng. Hormon tuyến giáp đầy đủ là rất quan trọng cho sự tăng trưởng bình thường và phát triển thần kinh trong cuộc sống của thai nhi, trẻ nhỏ và thời thơ ấu.
Thiếu iod là nguyên nhân chính gây tổn thương não ở thời thơ ấu. Điều này dẫn đến sự phát triển nhận thức và vận động bị suy giảm, ảnh hưởng đến thành tích học tập của trẻ ở trường.
Trẻ nhỏ cũng đặc biệt có nguy cơ vì não vẫn cần iod cho sự phát triển của nó trong hai năm đầu đời. Ngoài ra, thiếu iod ở trẻ em là nguyên nhân gây ra các rối loạn trong phát triển thể chất và nhận thức và suy giáp.
Dược động học
Omega-3: Trong và sau khi hấp thụ, có ba con đường chính cho quá trình chuyển hóa acid béo omega-3:
- các acid béo đầu tiên được vận chuyển đến gan, nơi chúng được kết hợp vào các loại lipoprotein khác nhau và sau đó được chuyển đến các nơi dự trữ lipid ngoại vi;
- phospholipid màng tế bào được thay thế bằng phospholipid lipoprotein và các acid béo sau đó có thể đóng vai trò là tiền chất của các eicosanoids khác nhau;
- phần lớn được oxy hóa để đáp ứng yêu cầu năng lượng.
Nồng độ của acid béo omega-3, EPA và DHA, trong phospholipids huyết tương tương ứng với EPA và DHA được tích hợp vào màng tế bào.
Thiamine (Vitamin B1): Thiamine được hấp thụ từ đường tiêu hóa và được phân phối rộng rãi đến hầu hết các mô cơ thể. Số lượng vượt quá yêu cầu của cơ thể được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng thiamine nguyên chất hoặc các chất chuyển hóa của nó.
Riboflavin (Vitamin B2): Riboflavin được hấp thu từ đường tiêu hóa và trong tuần hoàn gắn với protein huyết tương. Nó được phân phối rộng rãi, ít được dự trữ và lượng dư thừa được bài tiết qua nước tiểu. Trong cơ thể riboflavin được chuyển thành flavine mononucleotide (FMN) và sau đó thành flavine adenine dinucleotide (FAD).
Cyanocobalamin (Vitamin B12): Cyanocobalamin được hấp thu từ đường tiêu hóa và liên kết với các protein huyết tương. Một nghiên cứu cho thấy cyanocobalamin đã nhanh chóng được niêm mạc ruột hấp thu và giữ ở đó trong 2 - 3 giờ. Nồng độ đỉnh trong máu và các mô đạt sau khi uống 8 - 12 giờ.
Cyanocobalamin được lưu trữ trong gan, bài tiết qua mật, một phần được bài tiết qua nước tiểu, phần lớn trong tám giờ đầu tiên.
Kali iodide (Iod)
Hấp thụ: Iod dùng đường uống được chuyển đổi thành iod vô cơ và được hấp thu gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa. Khoảng 2 giờ sau khi uống, sự hấp thu được hoàn toàn.
Phân phối: Iod trong hệ thống tuần hoàn được trao đổi nhanh chóng giữa hồng cầu và dịch ngoại bào. Sự hấp thu iod của tuyến giáp phụ thuộc vào thể tích, chức năng tuyến giáp, nồng độ iod huyết tương và tuổi. Sự vận chuyển iod hoạt tính ở các mô ngoài tuyến giáp như tuyến nước bọt, tuyến lệ, đám rối màng đệm, nếp mi của mắt, da, nhau thai, niêm mạc dạ dày và trong tuyến vú trong thời kỳ cho con bú diễn ra ở mức độ nhỏ.
Iod vượt qua hàng rào nhau thai và đi vào tuyến giáp của thai nhi. Sự hấp thu bắt đầu khoảng 3 tháng tuổi thai nhi. Nồng độ cao nhất được tìm thấy ở tuổi thai khoảng 6 tháng. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, sự hấp thu iod của tuyến giáp cao hơn ở người lớn. Lượng iod giảm đáng kể ở người cao tuổi.
Nếu dùng iod khi bụng đói, thì sự hấp thu bán phần ở tuyến giáp đạt được sau khoảng 4 giờ, trung bình từ 2,5 đến 6,5 giờ đối với hầu hết các bệnh nhân.
Chuyển hóa: Iod trải qua quá trình chuyển hóa ở tuyến giáp bị oxy hóa và liên kết với thyroglobulin. Các hormon tuyến giáp thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3) được tổng hợp thông qua quá trình cô đặc oxy hóa của các chất trung gian iod monoiodotyrosine (MIT) và diiodotyrosine (DIT) bên trong phức hợp thyroglobulin.
Sự tiết hormon diễn ra bằng phương pháp thẩm bào (pinocytosis), sau đó là giải phóng protein T4 và T3 từ thyroglobulin.
Thải trừ: Sự loại bỏ chính (95%) xảy ra qua thận với lượng khoảng 30 đến 40 mL/phút.
Tỷ lệ thải qua thận không bị ảnh hưởng bởi lượng iod hoặc nồng độ iod trong huyết thanh.
Ở phụ nữ mang thai, việc loại bỏ iod tăng lên có thể gây ra tình trạng thiếu iod.
Chỉ một lượng nhỏ iod đã được tìm thấy trong phân (khoảng 1% trong tổng số loại bỏ iod). Iod được bài tiết vào sữa mẹ với số lượng đáng kể (10 - 15% lượng tiêu thụ).
Chỉ định/Công dụng
Là nguồn bổ sung đặc chế để cung cấp cho trẻ em trên ba tuổi với các lợi ích của các chất dinh dưỡng omega-3 với DHA và EPA thiết yếu, vitamin B cơ bản cũng như iod.
Brainy Kids cần thiết cho trẻ em vì:
- Sự thiếu hụt omega-3 có thể gây ra các vấn đề về học tập, trí nhớ và hành vi
- EPA và DHA từ omega-3 có thể thúc đẩy chức năng não khỏe mạnh và có thể giúp cải thiện hành vi ở một số trẻ. Cũng có thể giúp một số trẻ bằng cách cải thiện sự chú ý và tự kiểm soát
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Trẻ em trên 3 tuổi: uống 1-2 viên mỗi ngày, tốt nhất là 2 giờ sau bữa ăn.
Cách dùng: Uống hoặc nhai. Để nhai, đặt viên nang Brainy Kids trực tiếp vào miệng và nhai, khi viên nang vỡ ra, sẽ có vị ngọt và mùi thơm của blackcurrant. Vỏ viên nang ngọt và ăn được.
Không dùng cho trẻ dưới 3 tuổi.
Quá liều
Không có trường hợp quá liều với acid béo omega-3 được báo cáo.
Không có khuyến cáo gì đặc biệt. Điều trị triệu chứng nếu có.
Chống chỉ định
Quá mẫn cảm với các hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào.
Brainy Kids không nên dùng cho trẻ em bị dị ứng với động vật biển vì hoạt chất bào chế từ động vật biển.
Cảnh báo
Đừng uống omega-3 khi bụng đói.
Trước khi dùng omega-3, hãy báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với chúng hoặc với cá hoặc nếu bạn có bất kỳ dị ứng nào khác.
Quên liều: Nếu đang dùng sản phẩm này theo lịch thường xuyên và bỏ lỡ một liều, hãy dùng nó ngay khi nhớ đến. Nếu quá gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, mà dùng liều kế tiếp như đã định. Đừng dùng liều gấp đôi.
Sản phẩm chứa glycerol (C3H8O3): 86,93 mg/viên.
Glycerol còn được gọi là glycerine, là một chất lỏng không mùi, không màu, tương tự dầu, có vị ngọt.
Glycerin có tự nhiên trong chất béo động vật và thực vật và dầu như một phần của chế độ ăn bình thường. Glycerin dễ dàng được hấp thụ từ ruột và được chuyển hóa thành carbon dioxide và glycogen hoặc được sử dụng trong quá trình tổng hợp chất béo của cơ thể.
Glycerin được sử dụng trong nhiều công thức dược phẩm bao gồm thuốc uống, nhãn khoa, thuốc tiêm và thuốc bôi. Tác dụng phụ chủ yếu là do tính chất khử nước của glycerin.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phân loại glycerin là loại thường được công nhận là an toàn (GRAS). Nguy cơ tổng thể về độc tính từ glycerin được tìm thấy trong các sản phẩm dược phẩm là thấp. Khi được sử dụng như một tá dược hoặc phụ gia thực phẩm, glycerin thường không liên quan đến bất kỳ tác dụng phụ nào và thường được coi là một vật liệu không độc hại và không gây dị ứng.
Nếu tiếp xúc với lượng lớn glycerin, kích ứng mắt có thể xảy ra. Kéo dài, ăn quá nhiều có thể làm tăng lượng đường trong máu hoặc chất béo trong máu.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc: Không có dự báo nào.
Sử dụng ở phụ nữ có thai & cho con bú
Không có dữ liệu đầy đủ từ việc sử dụng omega-3 ở phụ nữ mang thai. Có thể được dùng trong khi mang thai theo sự chỉ định của bác sĩ.
Người ta không biết liệu sản phẩm này đi vào sữa mẹ. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú.
Tương tác
Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc này bao gồm: các vitamin/chất bổ sung khác. Không dùng thêm vitamin hoặc chất bổ sung khác trừ khi được chỉ định dưới sự giám sát y tế. Một số loại thuốc, chẳng hạn như captopril và enalapril có thể gây tăng kali máu và tác dụng này có thể được tăng cường nếu kali iodide cũng được dùng.
Tác dụng không mong muốn
Các phản ứng bất lợi được phân loại theo tần suất quan sát: Rất phổ biến: ≥ 1/10, Phổ biến ≥ 1/100, Không phổ biến ≥ 1/1.000 - 1/100, Hiếm: ≥ 10.000 - <1/1.000, Rất hiếm < 1/10.000, không xác định (không thể ước tính trên thống kê).
Phản ứng có hại được nhóm theo lớp cơ quan hệ thống:
Rối loạn hệ thống miễn dịch. Hiếm: mẫn cảm
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng. Ít gặp: tăng đường huyết, bệnh gút
Rối loạn hệ thần kinh. Không phổ biến: chóng mặt, loạn vị giác, đau đầu
Rối loạn mạch máu. Không phổ biến: hạ huyết áp
Rối loạn hô hấp ngực và trung thất. Không phổ biến: chảy máu cam
Rối loạn tiêu hóa. Thường gặp: đau bụng, táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, cương cứng, buồn nôn hoặc nôn. Ít gặp: xuất huyết tiêu hóa
Rối loạn tế bào gan. Hiếm: tăng transaminase, tăng alanine aminotransferase
Rối loạn da và mô dưới da. Không phổ biến: phát ban. Hiếm gặp: nổi mề đay. Không biết: ngứa
Bảo quản
Bảo quản thuốc ở dưới 30⁰C. Nơi khô mát.
Phân loại ATC
A11EX - Vitamin B-complex, other combinations ; Used as dietary supplements.
Trình bày/Đóng gói
Viên nang mềm: chai 30 viên hoặc 60 viên.
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in