Fresubin Energy Fibre
Thông tin cơ bản
Thành phần
Mỗi 100mL: Năng lượng 150kCal gồm: Đạm (5.6±20%)g, Carbohydrate (18±10%)g (đường (1.2±10%)g, lactose ≤ 0.03g), Chất béo (5.8±20%)g (acid béo bão hòa (0.5±20%)g, MUFA (3.7±20%)g, PUFA (1.6±20%)g, EPA+DHA (0.05±20%)g), Chất xơ hòa tan (2.0±30%)g, pH (6.9-7.3), Áp suất thẩm thấu (420±30%)mOsmol/kg H2O, Các vitamin (vit A (63-105)mcgRE, β-caroten (0.117-0.260)mg, vit D3 ≥ 1.0mcg, vit E (2.7-6)mgTE, vit K1 ≥ 6.67mcg, vit B1 ≥ 0.13mg, vit B2 ≥ 0.17mg, niacin ≥ 1.6mg, vit B6 ≥ 0.16mg, vit B12 ≥ 0.27mcg, pantothenic acid ≥ 0.47mg, biotin ≥ 5mcg, folic acid ≥ 26.7mcg, vit C (5.34-20)mg, cholin ≥ 36.7mg), Khoáng chất & các yếu tố vi lượng (Na (100±20%)mg, K (207±20%)mg, Cl (122.4-198.9)mg, Ca (67±20%)mg, Mg (24±20%)mg, P (42.4-68.9)mg, Fe (1.06-1.73)mg, Zn (0.96-1.56)mg, Cu (0.10-0.17)mg, Mn (0.22-0.35)mg, I (13.3±40%)mcg, Fl (0.13±40%)mg, Cr (5.34-8.67)mcg, Mb (8-13)mcg, Se (4.0-8.67)mcg).
Phân loại ATC
V06DB - Fat/carbohydrates/proteins/minerals/vitamins, combinations ; Used as general nutrients.
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in