Fresubin Original

Fresubin Original

Thông tin cơ bản
Thành phần
Mỗi 100 mL: Năng lượng 100 kCal gồm: Đạm (3.8±20%)g, Carbohydrate (13.8±10%)g (lactose ≤ 0.01g), Chất béo (3.33±20%)g (acid béo bão hòa (0.3±20%)g, MUFA (2.1±20%)g, PUFA (1.0±20%)g, EPA (0.017±20%)g, DHA (0.013±20%)g), pH (6.8-7.2), Áp suất thẩm thấu (300±30%)mOsmol/kg H2O, Các vitamin (vit A (63-105)mcgRE, β-caroten (0.12-0.26)mg, vit D3 (≥ 1.0mcg), vit E (1.2-2.7)mgTE, vit K1 ≥ 6.7mcg, vit B1 ≥ 0.13mg, vit B2 ≥ 0.17mg, niacin ≥ 1.6mg, vit B6 ≥ 0.16mg, vit B12 ≥ 0.27mcg, pantothenic acid ≥ 0.47mg, biotin ≥ 5mcg, folic acid ≥ 26.7mcg, vit C (5.34-20)mg, cholin ≥ 36.7mg), Khoáng chất & các yếu tố vi lượng (Na (75±20%)mg, K (125±20%)mg, Cl (92-149.5)mg, Ca (80±20%)mg, P (50.4-81.9)mg, Mg (25±20%)mg, Fe (1.06-1.73)mg, Zn (0.96-1.56)mg, Cu (0.10-0.17)mg, Mn (0.21-0.35)mg, I (13.3±40%)mg, Fl (0.13±40%)mg, Cr (5.34-8.67)mcg, Mb (8-13)mcg, Se (4.0-8.67)mcg).
Phân loại MIMS
Sản phẩm dinh dưỡng / dùng qua đường tiêu hóa
Phân loại ATC
V06DB - Fat/carbohydrates/proteins/minerals/vitamins, combinations ; Used as general nutrients.
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in