Gasmotin

Gasmotin

mosapride

Nhà sản xuất:

Eisai

Nhà phân phối:

DKSH
Thông tin kê toa tóm tắt
Thành phần
Mosapride citrat.
Chỉ định/Công dụng
Các triệu chứng dạ dày-ruột kết hợp khó tiêu chức năng (viêm dạ dày mạn tính, ợ nóng, buồn nôn/nôn).
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Người lớn 15 mg/ngày, chia 3 lần.
Cách dùng
Có thể dùng lúc đói hoặc no: Uống trước hoặc sau bữa ăn.
Chống chỉ định
Tiền sử quá mẫn cảm với thành phần thuốc.
Thận trọng
Người cao tuổi, có thai/cho con bú, trẻ em. Ngưng dùng nếu không cải thiện sau 2 tuần.
Phản ứng phụ
Tiêu chảy/phân lỏng, khô miệng, đau bụng, buồn nôn/nôn, thay đổi vị giác, đánh trống ngực, khó ở, choáng váng, nhức đầu, thay đổi huyết học, tăng triglyceride, tăng men gan.
Tương tác
Thận trọng khi dùng chung: Atropin sulfat, butyl scopolamin bromid,....
Phân loại MIMS
Thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêm
Phân loại ATC
A03FA09 - mosapride ; Belongs to the class of propulsives. Used in the treatment of functional gastrointestinal disorders.
Trình bày/Đóng gói
Dạng
Gasmotin Viên nén bao phim 5 mg
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in