Glucolyte-2

Glucolyte-2

Nhà sản xuất:

Otsuka Pharmaceutical Vietnam JSC
Thông tin kê toa chi tiết tiếng Việt
Thành phần
Mỗi 500 mL:

Image from Drug Label Content
Dược lực học
Một vấn đề thường gặp phải ở bệnh nhân sau mổ là giảm kali máu, kali có tác dụng dẫn truyền thần kinh và co cơ. Những nghiên cứu gần đây cho thấy có sự liên quan chặt chẽ giữa tình trạng giảm magiê máu ở những bệnh nhân nằm viện. Tình trạng giảm magiê máu cũng là biến chứng thường thấy của việc sử dụng aminoglycoside. Tình trạng giảm phosphat máu sau phẫu thuật cũng xảy ra ở những bệnh nhân nằm viện. Kẽm có tác dụng đáng kể trong quá trình làm lành các vết thương. Kẽm cũng là một đồng yếu tố cho ít nhất 70 enzym và tham gia vào việc tổng hợp protein và acid nucleic và chuyển hóa năng lượng. Việc thiếu yếu tố vi lượng này trong cơ thể có thể làm giảm khả năng tự vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng và khả năng làm lành vết thương sau phẫu thuật hoặc nhiễm bệnh. Dung dịch điện giải duy trì Glucolyte-2 có tác dụng cung cấp và điều trị dự phòng các trường hợp thiếu kali, magiê, phosphat và kẽm.
Dược động học
Sau khi tiêm truyền, dung dịch Glucolyte-2 được hấp thu nhanh và phân bố rộng rãi trong cơ thể. Thuốc chủ yếu được thải trừ qua đường nước tiểu, một phần qua phân và mồ hôi.
Chỉ định/Công dụng
Glucolyte-2 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Để điều trị duy trì trong giai đoạn tiền phẫu và hậu phẫu
- Điều trị duy trì trong bệnh tiêu chảy
- Cung cấp và điều trị dự phòng các trường hợp thiếu kali, magiê, phosphat và kẽm.
- Sử dụng đồng thời với các dung dịch đạm trong nuôi dưỡng bằng đường tĩnh mạch.
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Ở người lớn: truyền tĩnh mạch với liều 500 - 2000 mL/ngày (liều trung bình 1000 mL mỗi ngày).
Quá liều
Cũng giống như các dung dịch bồi phụ nước và điện giải khác, khi truyền quá nhanh và quá nhiều dung dịch Glucolyte-2 có thể dẫn tới phù phổi, phù não hoặc phù ngoại biên.
Chống chỉ định
Không sử dụng dung dịch Glucolyte-2 trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân suy thận
- Bệnh nhân tăng kali, phosphat, kẽm và magiê trong máu.
Thận trọng
Cần thận trọng khi sử dụng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Glucolyte-2 trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân thiểu niệu (lượng nước tiểu dưới 500 mL/ngày hoặc dưới 20 mL/giờ)
- 24 giờ đầu sau khi phẫu thuật
- Bệnh nhân có bệnh lý về tim và thận.
Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không có dữ liệu được ghi nhận.
Sử dụng ở phụ nữ có thai & cho con bú
Chỉ sử dụng dung dịch Glucolyte-2 cho phụ nữ có thai trong trường hợp thực sự cần thiết và cần theo dõi chặt chẽ tình trạng lâm sàng cũng như điện giải đồ của bệnh nhân.
Thuốc có thể sử dụng được ở phụ nữ cho con bú. Lưu ý: hỏi ý kiến bác sỹ trước khi sử dụng.
Tương tác
Không có dữ liệu được ghi nhận.
Tương kỵ
Pha trộn Glucolyte-2 với các dung dịch có chứa canxi trong quá trình sử dụng có thể tạo nên tủa canxi phosphat.
Tác dụng không mong muốn
Hầu hết các phản ứng phụ có thể xảy ra sau khi tiêm có thể do kỹ thuật tiêm hoặc do dung dịch nhiễm khuẩn. Khi tiêm các dung dịch không tinh khiết có thể gây sốt, nhiễm khuẩn ở chỗ tiêm và thoát mạch.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 30°C.
Phân loại MIMS
Phân loại ATC
B05BB01 - electrolytes ; Belongs to the class of solutions affecting the electrolyte balance used in I.V. solutions.
Trình bày/Đóng gói
Dung dịch tiêm truyền: Chai nhựa 500 mL, nắp cao su có màng ngăn (nút kép).
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in