Herceptin

Herceptin Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng

trastuzumab

Nhà sản xuất:

Roche
Thông tin kê toa chi tiết tiếng Việt
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Tổng quát
Cần phải xét nghiệm thử HER2 trước khi điều trị với Herceptin. Thay thế Herceptin bằng một thuốc sinh học khác cần có sự đồng ý của bác sĩ kê toa. Cần thận trọng khi không có dữ liệu hỗ trợ cho việc thay thế lẫn nhau của Herceptin và một thuốc sinh phẩm tương đương.
Herceptin phải được truyền bởi một chuyên gia chăm sóc sức khỏe đủ điều kiện.
Điều quan trọng là kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng thuốc được sử dụng đúng dạng bào chế (Herceptin truyền tĩnh mạch IV hay Herceptin tiêm dưới da SC) với đơn thuốc kê cho bệnh nhân.
Việc chuyển đổi điều trị từ Herceptin IV sang dùng Herceptin SC và ngược lại, sử dụng liệu trình dùng thuốc mỗi 3 tuần, đã được điều tra trong nghiên cứu MO22982 (xem phần Tác dụng không mong muốn/ Thử nghiệm lâm sàng).
Để ngăn chặn rủi ro khi dùng thuốc, điều quan trọng là kiểm tra nhãn lọ để đảm bảo rằng thuốc đang được chuẩn bị và được dùng là Herceptin (trastuzumab) và không phải là Kadcyla (trastuzumab emtansine).
Herceptin IV (xem phần Dược lý)
Herceptin IV không dùng để tiêm dưới da mà nên dùng bằng đường truyền tĩnh mạch.
Không được tiêm tĩnh mạch nhanh hoặc truyền nhanh.
Lịch truyền hàng tuần
Liều tải: Liều tải khởi đầu được khuyến cáo là 4 mg/kg trọng lượng cơ thể truyền tĩnh mạch trong 90 phút Herceptin IV.
Liều kế tiếp: Liều khuyến cáo mỗi tuần của Herceptin IV là 2 mg/kg trọng lượng cơ thể. Nếu liều dùng trước đó được dung nạp tốt, có thể truyền trong 30 phút.
Lịch truyền mỗi 3 tuần
Liều tải khởi đầu của Herceptin IV là 8 mg/kg trọng lượng cơ thể, 3 tuần sau là 6 mg/kg trọng lượng cơ thể và sau đó lặp lại liều 6 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi 3 tuần, truyền tĩnh mạch trong khoảng 90 phút. Nếu liều trước đó được dung nạp tốt, có thể truyền tĩnh mạch một liều trong khoảng 30 phút.
Herceptin SC
Herceptin dạng tiêm dưới da không dành cho truyền tĩnh mạch và chỉ được tiêm dưới da.
Không cần dùng liều tải.
Liều cố định được khuyến cáo của Herceptin SC là 600 mg không kể cân nặng của bệnh nhân.
Vùng tiêm nên được thay đổi giữa đùi trái và đùi phải. Chỗ tiêm mới nên cách vùng tiêm cũ tối thiểu 1 inch/2,5 cm và không tiêm vào vùng da đỏ, thâm tím, nhạy cảm hoặc thô cứng. Trong suốt quá trình điều trị Herceptin, các thuốc tiêm dưới da khác nên được tiêm ở những vùng da khác nhau.
Khi sử dụng dạng tiêm dưới da, thuốc có thể được tiêm trong khoảng 2-5 phút, mỗi 3 tuần một lần.
Liệu trình điều trị
Bệnh nhân ung thư vú di căn nên được điều trị bằng Herceptin cho đến khi bệnh tiến triển hoặc có độc tính không quản lý được.
Bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm nên được điều trị trong 1 năm hoặc cho đến khi bệnh tái phát hoặc có độc tính không quản lý được, tùy theo yếu tố nào xảy đến trước. Kéo dài thời gian điều trị hơn 1 năm ở bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm không được khuyến khích.
Bệnh nhân ung thư dạ dày tiến triển nên được điều trị bằng Herceptin IV cho đến khi bệnh tiến triển hoặc có độc tính không quản lý được.
Quên liều
Herceptin IV
Nếu bệnh nhân quên liều của Herceptin IV khoảng 1 tuần hoặc ít hơn, nên dùng liều thường lệ của trastuzumab (2 mg/kg phác đồ hàng tuần; 6 mg/kg phác đồ 3 tuần) càng sớm càng tốt. Không nên chờ cho đến liều kế tiếp như đã định. Liều Herceptin IV duy trì kế tiếp nên dùng 7 ngày hoặc 21 ngày sau đó theo liệu trình hàng tuần hoặc 3 tuần tương ứng.
Nếu bệnh nhân quên liều của Herceptin IV nhiều hơn một tuần, nên lặp lại liều tải Herceptin IV trong khoảng 90 phút (4 mg/kg phác đồ hàng tuần; 8 mg/kg phác đồ 3 tuần) sớm nhất có thể. Liều Herceptin IV duy trì kế tiếp (2 mg/kg phác đồ hàng tuần, 6 mg/kg phác đồ 3 tuần) nên dùng 7 ngày hoặc 21 ngày sau đó theo liệu trình hàng tuần hoặc 3 tuần tương ứng.
Herceptin SC
Nếu quên một liều Herceptin SC, nên sử dụng liều 600 mg tiếp theo (tức liều bị quên) càng sớm càng tốt. Khoảng cách giữa các liều Herceptin SC tiếp theo không được ít hơn ba tuần.
Điều chỉnh liều
Nếu bệnh nhân xuất hiện triệu chứng liên quan đến tiêm truyền (IRR), có thể giảm tốc độ truyền Herceptin IV hoặc ngừng truyền (xem mục Cảnh báo và thận trọng).
Liều Herceptin không được giảm trong các nghiên cứu lâm sàng. Bệnh nhân có thể tiếp tục được điều trị với Herceptin trong khoảng thời gian ức chế tủy do hóa trị liệu có thể hồi phục, nhưng cũng nên theo dõi cẩn thận những biến chứng giảm bạch cầu trung tính ở bệnh nhân trong thời gian này. Cần tuân thủ những hướng dẫn đặc biệt về việc giảm hay giữ nguyên liều hóa trị liệu.
Các hướng dẫn sử dụng liều đặc biệt
Sử dụng trên người cao tuổi: Các dữ liệu cho thấy đặc tính dược động của Herceptin không bị biến đổi theo tuổi (xem phần Dược lý - Các đặc tính dược động học, Dược động học trên những đối tượng đặc biệt). Trong những nghiên cứu lâm sàng, liều Herceptin không được giảm ở những bệnh nhân ≥ 65 tuổi.
Sử dụng trên bệnh nhi: Hiệu quả và độ an toàn của Herceptin ở các bệnh nhi < 18 tuổi chưa được xác định.
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in