Medodermone

Medodermone

clobetasol

Nhà sản xuất:

Medochemie
Thông tin kê toa tóm tắt
Thành phần
Mỗi 100 g kem: Clobetasol propionate 0.05 g.
Chỉ định/Công dụng
Điều trị ngắn hạn vẩy nến (trừ vẩy nến dạng mỏng lan rộng), chàm dai dẳng khó chữa, lichen phẳng, ban đỏ hình đĩa, một số bệnh da khác không đáp ứng corticoid hoạt tính kém hơn.
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Bôi lớp mỏng lên vùng da bệnh 2 lần/ngày. Có thể lặp lại để kiểm soát các đợt tái phát trầm trọng. Sang thương rất khó điều trị, đặc biệt vùng da dày sừng: Rửa sạch vùng da bệnh, bôi thuốc & băng kín qua đêm bằng màng phim polythene; sau đó bôi thuốc không cần băng.
Chống chỉ định
Mụn trứng cá đỏ. Mụn trứng cá thường. Viêm da quanh miệng. Chứng ngứa quanh hậu môn và vùng sinh dục. Nhiễm virus da nguyên phát. Quá mẫn với thuốc. Sang thương da nhiễm trùng nguyên phát do nhiễm vi nấm hoặc nhiễm vi khuẩn. Không dùng thuốc này duy nhất để điều trị vảy nến diện rộng. Không tra mắt hoặc uống. Không dùng bôi ở mặt, háng, nách và dùng trong âm đạo. Trẻ < 12t.
Thận trọng
Không dùng quá thời gian chỉ định, không băng kín trừ khi có chỉ dẫn của thầy thuốc, không lạm dụng trong các trường hợp không đúng chỉ định. Phụ nữ có thai, cho con bú.
Tác dụng không mong muốn
Bỏng rát, đau nhói như bị côn trùng đốt, ngứa, ban đỏ, khô da, viêm nang lông, nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm.
Tương tác
Phân loại MIMS
Corticoid dùng tại chỗ
Phân loại ATC
D07AD01 - clobetasol ; Belongs to the class of very potent (group IV) corticosteroids. Used in the treatment of dermatological diseases.
Trình bày/Đóng gói
Dạng
Medodermone Kem bôi da 0.05%
Trình bày/Đóng gói
15 g x 1's
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in