Metaxalone


Thông tin thuốc gốc
Chỉ định và Liều dùng
Oral
Painful muscle spasm associated with musculoskeletal conditions
Adult: As an adjunct to rest, physical therapy, and analgesics to relieve discomfort: 800 mg 3-4 times daily.
Child: >12 yr: 800 mg 3-4 times daily.
Chống chỉ định
Patient with history of drug-induced, haemolytic or other anaemias; significantly impaired renal or hepatic function.
Thận trọng
Pregnancy; lactation; mild to moderate renal and hepatic impairment. Monitor liver function periodically during treatment. May cause CNS depression and impair mental and/or physical ability; caution when driving or operating machinery. Metaxalone is poorly tolerated by geriatric patient. Safety and efficacy have not been established in children 12 yr of age and below.
Phản ứng phụ
Headache, dizziness, drowsiness, nausea, vomiting, GI upset, rash with/without pruritus, hypersensitivity reaction, nervousness/irritability, leukopenia, haemolytic anaemia, and jaundice.
Potentially Fatal: Anaphylactoid reactions.
Quá liều
Symptoms: Drowsiness, dizziness, nausea, vertigo, lethargy, agitation, slurred speech, tremor and tachycardia may occur. Treatment: Gastric lavage and supportive therapy.
Tương tác
Concurrent use of Metaxalone with alcohol and other CNS depressants e.g. benzodiazepines, opioids, and tricyclic antidepressants may enhance sedative effects of both drugs.
Food Interaction
Avoid alcohol and St. John's wort. Administration with high-fat meal may delay absorption, increase serum concentrations, and increase exposure of Metaxalone; which may enhance general CNS depression.
Lab Interference
May cause false-positive Benedict's test.
Tác dụng
Description: Metaxalone is a centrally acting skeletal muscle relaxant. The precise mechanism of action in humans is not known. Its effect may be associated with general CNS depression. Unlike neuromuscular blocking agents, Metaxalone does not have direct effect on the contractile mechanism of striated muscle, the motor end plate or the nerve fiber.
Onset: Usually within 1 hr.
Duration: Approx 4-6 hr.
Pharmacokinetics:
Distribution: Extensively distributed; apparent Vd: About 800 L.
Metabolism: Undergoes hepatic metabolism.
Excretion: Excreted in urine (as unidentified metabolites). Terminal half-life: About 4-14 hr. Apparent oral clearance: About 59-68 L/hr.
Bảo quản
Store at 15-30°C (68-77°F).
Phân loại MIMS
Thông báo miễn trừ trách nhiệm: Thông tin này được MIMS biên soạn một cách độc lập dựa trên thông tin của Metaxalone từ nhiều nguồn tài liệu tham khảo và được cung cấp chỉ cho mục đích tham khảo. Việc sử dụng điều trị và thông tin kê toa có thể khác nhau giữa các quốc gia. Vui lòng tham khảo thông tin sản phẩm trong MIMS để biết thông tin kê toa cụ thể đã qua phê duyệt ở quốc gia đó. Mặc dù đã rất nỗ lực để đảm bảo nội dung được chính xác nhưng MIMS sẽ không chịu trách nhiệm hoặc nghĩa vụ pháp lý cho bất kỳ yêu cầu bồi thường hay thiệt hại nào phát sinh do việc sử dụng hoặc sử dụng sai các thông tin ở đây, về nội dung thông tin hoặc về sự thiếu sót thông tin, hoặc về thông tin khác. © 2021 MIMS. Bản quyền thuộc về MIMS. Phát triển bởi MIMS.com
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in