Mibelaxol

Mibelaxol

methocarbamol

Nhà sản xuất:

Hasan-Dermapharm
Thông tin kê toa tóm tắt
Thành phần
Methocarbamol.
Chỉ định/Công dụng
Điều trị ngắn hạn làm giảm triệu chứng đau kèm co thắt cơ do bệnh liên quan đến rối loạn cơ xương.
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Người lớn: uống 1,5 g x 4 lần/ngày, có thể đáp ứng điều trị với liều 750 mg x 3 lần/ngày. Người cao tuổi: ≤ 50% liều tối đa ở người trẻ. Trẻ em: không nên dùng. Suy gan mạn tính: nên kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Thời gian điều trị ≤ 30 ngày.
Cách dùng
Có thể dùng lúc đói hoặc no.
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc. Hôn mê, tiền hôn mê. Tổn thương não. Nhược cơ. Tiền sử động kinh.
Thận trọng
Bệnh nhân suy thận, suy gan. Khi phối hợp chế phẩm chứa cồn và thuốc ức chế TKTW khác. Phụ nữ có thai, cho con bú. Lái xe, vận hành máy.
Phản ứng phụ
Thường gặp: đau đầu.
Tương tác
Có thể ảnh hưởng đến thuốc ức chế/kích thích TKTW (rượu, barbiturat, thuốc gây tê, thuốc làm giảm cảm giác ngon miệng), thuốc kháng cholinergic, thuốc hướng tâm thần khác. Ức chế hiệu quả của pyridostigmin bromid.
Phân loại MIMS
Phân loại ATC
M03BA03 - methocarbamol ; Belongs to the class of carbamic esters. Used as centrally-acting muscle relaxants.
Trình bày/Đóng gói
Dạng bào chế
Mibelaxol Viên nén 500 mg
Trình bày/Đóng gói
10 × 10's;3 × 10's;5 × 10's
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in