Thông tin thuốc gốc
Chỉ định và Liều dùng
Adult: 7.5-15 mg at bedtime.
Elderly: Dosage adjustment may be required.
Suy thận
Dosage adjustment may be required.
Suy gan
Dosage adjustment may be required.
Chống chỉ định
Severe respiratory failure. Children <15 years.
Thận trọng
Patient with respiratory disease, myasthenia gravis, depression, history of alcohol or substance use disorder, psychiatric or personality disorders, insomnia, and those who are at risk of falls. Debilitated patients. Avoid abrupt withdrawal. Renal and hepatic impairment. Elderly. Pregnancy and lactation.
Tác dụng không mong muốn
Significant: Anterograde amnesia, paradoxical reactions (e.g. hyperactive or aggressive behaviour), sleep-related activities (e.g. sleep-driving; cooking and eating food, and making phone calls while asleep).
Musculoskeletal and connective tissue disorders: Muscle hypotonia.
Nervous system disorders: Drowsiness, seizures.
Psychiatric disorders: Confusion, excitability, intoxicated feeling, irritability.
Skin and subcutaneous tissue disorders: Maculopapular rash.
Thông tin tư vấn bệnh nhân
This drug may cause CNS depression (e.g. drowsiness), if affected, do not drive or operate machinery.
Chỉ số theo dõi
Monitor mental status, blood pressure, heart rate; respiratory, liver and renal functions (periodically with long-term therapy).
Tương tác
Potentiates the effects of CNS depressants including sedatives (e.g. tranquilisers, sleeping pills, opioid-containing cough or pain medications, antidepressants, neuroleptics), buprenorphine.
Tương tác với thức ăn
Increased risk of drowsiness with alcohol; avoid concomitant use.
Tác dụng
Description: Nordazepam is a long-acting benzodiazepine. It enhances the activity of GABA, a major inhibitory neurotransmitter in the brain, by binding to stereospecific benzodiazepine receptors on the postsynaptic GABA neuron at several sites within the CNS. This results in increased neuronal membrane permeability to chloride ions, leading to hyperpolarisation (a less excitable state) and stabilisation.
Absorption: Time to peak plasma concentration: 1.5 hours.
Distribution: Enters breast milk. Plasma protein binding: 97%.
Metabolism: Metabolised in the liver via hydroxylation to form oxazepam.
Excretion: Mainly via urine. Elimination half-life: Approx 65 hours.
Đặc tính

Chemical Structure Image

Source: National Center for Biotechnology Information. PubChem Compound Summary for CID 2997, Nordazepam. Accessed Feb. 23, 2022.

Bảo quản
Store at room temperature.
Phân loại MIMS
Thuốc giải lo âu
Phân loại ATC
N05BA16 - nordazepam ; Belongs to the class of benzodiazepine derivatives anxiolytics. Used in the management of anxiety, agitation or tension.
Tài liệu tham khảo
Anon. Nordazepam. Lexicomp Online. Hudson, Ohio. Wolters Kluwer Clinical Drug Information, Inc. Accessed 11/11/2021.

Buckingham R (ed). Nordazepam. Martindale: The Complete Drug Reference [online]. London. Pharmaceutical Press. Accessed 11/11/2021.

Nordaz (Bouchara‐Recordati). MIMS Singapore. Accessed 11/11/2021.

Thông báo miễn trừ trách nhiệm: Thông tin này được MIMS biên soạn một cách độc lập dựa trên thông tin của Nordazepam từ nhiều nguồn tài liệu tham khảo và được cung cấp chỉ cho mục đích tham khảo. Việc sử dụng điều trị và thông tin kê toa có thể khác nhau giữa các quốc gia. Vui lòng tham khảo thông tin sản phẩm trong MIMS để biết thông tin kê toa cụ thể đã qua phê duyệt ở quốc gia đó. Mặc dù đã rất nỗ lực để đảm bảo nội dung được chính xác nhưng MIMS sẽ không chịu trách nhiệm hoặc nghĩa vụ pháp lý cho bất kỳ yêu cầu bồi thường hay thiệt hại nào phát sinh do việc sử dụng hoặc sử dụng sai các thông tin ở đây, về nội dung thông tin hoặc về sự thiếu sót thông tin, hoặc về thông tin khác. © 2022 MIMS. Bản quyền thuộc về MIMS. Phát triển bởi
  • Nordaz
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in