Perjeta

Perjeta Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng

pertuzumab

Nhà sản xuất:

Roche
Thông tin kê toa chi tiết tiếng Việt
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Tổng quát
Bệnh nhân điều trị với Perjeta cần phải có khối u HER2 dương tính, được định nghĩa là có điểm 3+ theo xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) hoặc là tỷ lệ ≥2,0 theo xét nghiệm lai tại chỗ (ISH) được đánh giá bằng một thử nghiệm đã được kiểm định.
Để đảm bảo kết quả chính xác và có tính lặp lại, các xét nghiệm cần được thực hiện trong phòng xét nghiệm chuyên khoa, nơi có thể đảm bảo sự xác thực của các quy trình xét nghiệm.
Để được hướng dẫn đầy đủ về việc thực hiện xét nghiệm và diễn giải xin vui lòng tham khảo tờ thông tin về xét nghiệm HER2 đã được kiểm định.
Nếu muốn chuyển qua một sản phẩm thuốc sinh học khác, cần sự đồng ý của bác sĩ điều trị.
Để tránh sai sót khi sử dụng thuốc, cần kiểm tra nhãn thuốc để bảo đảm thuốc được chuẩn bị và sử dụng đúng là Perjeta.
Perjeta phải được dùng dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm điều trị bệnh nhân ung thư.
Perjeta phải được pha loãng bởi nhân viên y tế và được tiêm truyền tĩnh mạch. Không được tiêm hoặc bơm tĩnh mạch.
Ung thư vú giai đoạn sớm và di căn
Liều khởi đầu của Perjeta  được khuyến cáo là 840 mg tiêm truyền tĩnh mạch trong 60 phút, tiếp theo mỗi 3 tuần sau đó là liều 420 mg được truyền tĩnh mạch từ 30 đến 60 phút. Việc theo dõi nên được hoàn thành trước lần truyền tiếp theo của Herceptin hoặc hóa trị liệu (xem phần Cảnh báo và thận trọng).
Perjeta và Herceptin nên được truyền tuần tự và có thể được truyền theo bất kỳ thứ tự nào.
Khi sử dụng chung với Perjeta, Herceptin được khuyến nghị dùng với lịch truyền 3 tuần theo các cách như sau:
· truyền tĩnh mạch với liều khởi đầu là 8 mg/kg theo lịch trình mỗi 3 tuần, tiếp theo mỗi 3 tuần sau đó với liều 6 mg/kg trọng lượng cơ thể.
hoặc
· liều cố định Herceptin dạng tiêm dưới da (SC) (600mg) cho liều ban đầu và cứ mỗi 3 tuần sau đó bất kể trọng lượng cơ thể bệnh nhân.
Ở những bệnh nhân dùng taxan, nên dùng Perjeta và Herceptin trước khi dùng taxan. Khi sử dụng chung với Perjeta, khuyến nghị liều khởi đầu của docetaxel là 75 mg/m2.
Ở những bệnh nhân dùng phác đồ chứa anthracycline, Perjeta và Herceptin nên được dùng sau khi hoàn thành toàn bộ phác đồ anthracycline.
Ung thư vú di căn (MBC)
Perjeta nên được sử dụng kết hợp với Herceptin và docetaxel cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không quản lý được. Điều trị với Perjeta và Herceptin có thể tiếp tục ngay cả khi ngừng điều trị bằng docetaxel.
Ung thư vú giai đoạn sớm (EBC)
Trong điều trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật), khuyến cáo bệnh nhân nên được điều trị với Perjeta trong 3 đến 6 chu kỳ phụ thuộc vào phác đồ được chọn phối hợp với Herceptin và hóa trị (xem phần Dược lý - Nghiên cứu lâm sàng/hiệu quả).
Trong điều trị bổ trợ (sau phẫu thuật), Perjeta nên được dùng phối hợp với Herceptin trong tổng cộng một năm (tối đa 18 chu kỳ hoặc cho đến khi bệnh tái phát, hoặc độc tính không quản lý được, tùy tình huống nào xảy ra trước), như một phần của phác đồ hoàn chỉnh điều trị ung thư vú giai đoạn sớm, bao gồm hóa trị chuẩn chứa anthracycline và/hoặc taxan. Perjeta và Herceptin nên được bắt đầu truyền vào ngày 1 của chu kỳ chứa taxan đầu tiên và nên tiếp tục ngay cả khi hóa trị được ngưng (xem phần Dược lý - Nghiên cứu lâm sàng/hiệu quả).
Những bệnh nhân bắt đầu dùng Perjeta và Herceptin trong điều trị tân bổ trợ cần tiếp tục điều trị bổ trợ bằng Perjeta và Herceptin để hoàn thành phác đồ 1 năm.
Hoãn hoặc quên liều: Bảng 5 cho những khuyến cáo liên quan đến hoãn hoặc quên liều.
- xem Bảng 5.

Image from Drug Label Content

Điều chỉnh liều
Nên ngưng Perjeta nếu ngưng điều trị Herceptin.
Không khuyến nghị giảm liều đối với Perjeta và Herceptin (xem thông tin ghi toa Herceptin).
Đối với chỉnh liều các hóa chất khác, xem thông tin ghi toa của các thuốc liên quan.
Phản ứng liên quan đến tiêm truyền
Giảm tốc độ truyền hoặc ngưng truyền Perjeta nếu bệnh nhân có phản ứng liên quan đến tiêm truyền.
Phản ứng quá mẫn/sốc phản vệ
Nên ngưng tức thì và vĩnh viễn việc tiêm truyền thuốc nếu bệnh nhân bị phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (ví dụ sốc phản vệ) (xem phần Cảnh báo và thận trọng).
Rối loạn chức năng thất trái
Xem phần Cảnh báo và thận trọng để biết thông tin về các khuyến cáo liều lượng trong trường hợp rối loạn chức năng thất trái.
Hướng dẫn về liều lượng đặc biệt
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Perjeta ở trẻ em và thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác lập.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân ≥65 tuổi (xem phần Cảnh báo và thận trọng - Sử dụng ở người cao tuổi).
Suy giảm chức năng thận: Không cần chỉnh liều Perjeta ở bệnh nhân có suy thận nhẹ và vừa. Không có khuyến cáo nào về liều lượng cho bệnh nhân suy thận nặng vì chưa có đủ dữ liệu dược động học (xem phần Dược động học ở những dân số đặc biệt).
Suy giảm chức năng gan: Tính an toàn và hiệu quả của Perjeta không được nghiên cứu trên bệnh nhân suy gan.
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in