Rovas 0,75M

Rovas 0,75M

spiramycin

Nhà sản xuất:

DHG Pharma
Thông tin kê toa tóm tắt
Thành phần
Spiramycin.
Chỉ định/Công dụng
Là thuốc lựa chọn thứ hai để điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, da, và sinh dục. Điều trị dự phòng viêm màng não do Meningococcus, khi có CCĐ rifampicin. Dự phòng nhiễm Toxoplasma bẩm sinh thời kỳ mang thai. Phòng ngừa viêm thấp khớp cấp tái phát ở người dị ứng penicilin.
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Liều điều trị: Trẻ nhỏ và trẻ em: 150.000 IU/kg/24 giờ, chia 2-3 lần. Hoặc, nhũ nhi và trẻ em <10kg: 1-2 gói/24 giờ, chia 2-3 lần; trẻ em 10-20kg: 2-4 gói/24 giờ, chia 2-3 lần. Điều trị dự phòng viêm màng não do Meningococcus ở trẻ em: 75.000 IU/kg, cách 12 giờ uống 1 lần, trong 5 ngày. Dự phòng nhiễm Toxoplasma bẩm sinh thời kỳ mang thai: 9.000.000 IU/ngày, chia nhiều lần uống trong 3 tuần, cứ cách 2 tuần lại cho liều nhắc lại. Dùng phối hợp hoặc xen kẽ phác đồ pyrimethamin/sulfonamid có thể đạt kết quả tốt hơn. Hoặc theo chỉ dẫn của thầy thuốc.
Cách dùng
Uống trước bữa ăn ít nhất 2 giờ hoặc sau bữa ăn 3 giờ.
Chống chỉ định
Tiền sử quá mẫn với spiramycin, erythromycin.
Thận trọng
Bệnh nhân rối loạn chức năng gan (thuốc có thể gây độc gan). Ngừng cho con bú khi đang dùng thuốc.
Tác dụng không mong muốn
Thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu.
Tương tác
Làm mất tác dụng của thuốc uống ngừa thai.
Phân loại MIMS
Macrolid
Phân loại ATC
J01FA02 - spiramycin ; Belongs to the class of macrolides. Used in the systemic treatment of infections.
Trình bày/Đóng gói
Dạng
Rovas 0,75M Bột pha hỗn dịch uống 750.000 IU
Trình bày/Đóng gói
3 g x 24 × 1's
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in