Stimol

Stimol

Nhà sản xuất:

Biocodex

Nhà phân phối:

DKSH
Thông tin kê toa chi tiết tiếng Việt
Thành phần
Mỗi ống/gói: Citrullin malat 1g.
Đặc tính
STIMOL có chứa citrullin malat. Việc cung cấp malat, một thành phần chủ yếu của chu trình Krebs, làm giảm lactat trong máu bằng cách biến đối chất thải này thành năng lượng và khôi phục quá trình tạo ra năng lượng ATP thông qua chu trình Krebs.
Citrullin là một acid amin tham gia vào chu trình urê và giúp loại bỏ amoni dư thừa dưới dạng urê. Citrullin malat được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 45 phút sau khi uống với nồng độ đạt được gấp 6 đến 15 lần so với nồng độ ban đầu. Nồng độ sẽ giảm xuống bằng nồng độ ban đầu sau 5-6 giờ. Phức hợp nhanh chóng biến mất khỏi huyết tương trước khi được bài tiết qua nước tiểu.
Chỉ định/Công dụng
Thuốc này được khuyên dùng trong các trường hợp mệt mỏi như:
• Trong thời kỳ dưỡng bệnh: sau nhiễm trùng, sau phẫu thuật.
• Suy nhược ở người lớn tuổi.
• Vận động viên (giúp tăng cường hoạt động cơ và giảm mỏi cơ sau khi vận động).
Do không có chứa đường trong công thức, STIMOL có thể dùng cho người bị bệnh tiểu đường.
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Đường uống. Cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.
Người lớn: 3 ống hoặc 3 gói mỗi ngày, chia làm nhiều lần trong ngày.
Trẻ em: 2 ống hoặc 2 gói mỗi ngày, chia làm nhiều lần trong ngày.
Pha loãng thuốc trong ống hoặc gói trong một ly nước.
Thời gian điều trị giới hạn trong 4 tuần.
Cách dùng:
Gói:
1- Cầm gói thuốc thẳng đứng, sau đó xé hoặc cắt một góc gói thuốc.
2- Đổ thuốc vào trong ly, dùng các ngón tay ép dọc theo phần thuốc còn lại trong gói.
3- Pha loãng thuốc với nước có đường hoặc không có đường.
Ống: Dùng ngón cái và ngón trỏ bẻ 1 trong 2 đầu ống; đặt bên ống đã bẻ lên trên 1 ly và bẻ đầu thứ 2. Pha loãng thuốc với nước có đường hoặc không có đường.
Quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp nào quá liều. Tuy nhiên, dùng quá liều có thể làm trầm trọng hơn tác dụng không mong muốn.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với thành phần của thuốc.
Thận trọng
Trong trường hợp bệnh nhân theo chế độ kiêng muối, cần chú ý mỗi ống hoặc gói chứa khoảng 30 mg muối.
Do pH acid, nên pha loãng thuốc trong ống với một ly nước.
Stimol không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Sử dụng ở phụ nữ có thai & cho con bú
Cho đến nay không có báo cáo lâm sàng nào về bất kỳ tác dụng gây dị dạng hoặc độc tính cho bào thai. Theo nguyên tắc chung, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc nào trong thời gian có thai và cho con bú.
Tác dụng không mong muốn
Như mọi thuốc khác, thuốc này có thể gây tác dụng khó chịu ở mức độ khác nhau ở một số người: hiếm có trường hợp nóng rát nhẹ ở dạ dày lúc bắt đầu điều trị.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30oC.
Phân loại ATC
A16AX - Various alimentary tract and metabolism products ; Used in treatment of alimentary tract and metabolism problems.
Trình bày/Đóng gói
Dung dịch uống: hộp 18 ống 10mL, hộp 18 gói 10mL.
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in