Zentel

Zentel

albendazole

Nhà sản xuất:

GlaxoSmithKline
Thông tin kê toa tóm tắt
Thành phần
Albendazole.
Chỉ định/Công dụng
Giun đũa, giun kim, giun móc, giun tóc.
Liều dùng/Hướng dẫn sử dụng
Người lớn & trẻ em > 2t.: 2 viên, trẻ em 1-2t.: 1 viên.
Cách dùng
Uống liều duy nhất. Nhai viên hoặc uống với nước. Nếu khó nuốt: Nhai với ít nước hoặc nghiền viên.
Chống chỉ định
Tiền sử quá mẫn với thuốc. Thai kỳ, nghi có thai.
Thận trọng
Người cao tuổi có rối loạn chức năng gan. Bệnh nhân suy thận hoặc có xét nghiệm chức năng gan bất thường. Phụ nữ cho con bú: Không nên dùng (trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ).
Phản ứng phụ
Hiếm: Quá mẫn, tăng men gan. Rất hiếm: Ban đỏ đa hình, h/c Stevens-Johnson. Không phổ biến: Đau đầu, chóng mặt, đau thượng vị, đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
Tương tác
Praziquantel. Theo dõi khi dùng đồng thời: Ritonavir, phenytoin, carbamazepine, phenobarbital.
Phân loại MIMS
Phân loại ATC
P02CA03 - albendazole ; Belongs to the class of benzimidazole derivative agents. Used as antinematodal.
Trình bày/Đóng gói
Dạng bào chế
Zentel Viên nén bao phim 200 mg
Trình bày/Đóng gói
1 × 2's
Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in