Tổng quan
Táo bón là tình trạng đại tiện không bình thường, biểu hiện bằng việc đi tiêu khó khăn và/hoặc số lần đi tiêu ít (<3 lần/tuần), đề cập cụ thể trong phần Giới thiệu.
Tỷ lệ hiện mắc táo bón dao động từ 6,6-11,7% theo một khảo sát ở người trưởng thành ≥18 tuổi tại 33 quốc gia. Thảo luận chi tiết về tỷ lệ hiện mắc táo bón được thể hiện trong phần Dịch tễ học.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến táo bón. Trong đó, nguyên nhân phổ biến nhất là rối loạn cảm giác-vận động ở đại tràng và rối loạn chức năng sàn chậu. Nguyên nhân thứ phát của táo bón được thảo luận thêm ở phần Nguyên nhân.
Trong phần Sinh lý bệnh, đã ghi nhận các triệu chứng của táo bón mạn tính có thể do rối loạn chức năng nhu động ruột, rối loạn nhạy cảm nội tạng (ví dụ như tăng ngưỡng cảm giác ở trực tràng hoặc mất cảm giác muốn đi tiêu), rối loạn chức năng cơ vùng hậu môn-trực tràng, hoặc bất thường ở hệ thần kinh ruột.
Phần Yếu tố nguy cơ trình bày các yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ phát triển táo bón ở người trưởng thành.
Constipation in Adults_Disease Summary
Tỷ lệ hiện mắc táo bón dao động từ 6,6-11,7% theo một khảo sát ở người trưởng thành ≥18 tuổi tại 33 quốc gia. Thảo luận chi tiết về tỷ lệ hiện mắc táo bón được thể hiện trong phần Dịch tễ học.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến táo bón. Trong đó, nguyên nhân phổ biến nhất là rối loạn cảm giác-vận động ở đại tràng và rối loạn chức năng sàn chậu. Nguyên nhân thứ phát của táo bón được thảo luận thêm ở phần Nguyên nhân.
Trong phần Sinh lý bệnh, đã ghi nhận các triệu chứng của táo bón mạn tính có thể do rối loạn chức năng nhu động ruột, rối loạn nhạy cảm nội tạng (ví dụ như tăng ngưỡng cảm giác ở trực tràng hoặc mất cảm giác muốn đi tiêu), rối loạn chức năng cơ vùng hậu môn-trực tràng, hoặc bất thường ở hệ thần kinh ruột.
Phần Yếu tố nguy cơ trình bày các yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ phát triển táo bón ở người trưởng thành.
Constipation in Adults_Disease SummaryTiền sử và khám thực thể
Phần Tiền sử nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khai thác thói quen đại tiện, tần suất và đặc điểm của đi tiêu trong chẩn đoán táo bón. Phần này cũng nêu các thông tin cần thu thập thêm khi khai thác bệnh sử.
Phần Khám thực thể nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc đánh giá lâm sàng vùng bụng và các cơ quan khác nhằm loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn của táo bón mạn tính. Nội dung về thăm khám trực tràng, bao gồm cả thăm trực tràng bằng ngón tay cũng được đề cập trong phần này.
Phần Khám thực thể nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc đánh giá lâm sàng vùng bụng và các cơ quan khác nhằm loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn của táo bón mạn tính. Nội dung về thăm khám trực tràng, bao gồm cả thăm trực tràng bằng ngón tay cũng được đề cập trong phần này.
Chẩn đoán
Phần Chẩn đoán & Tiêu chuẩn chẩn đoán giải thích về táo bón chức năng và tiêu chuẩn chẩn đoán Rome IV.
Các dấu hiệu và triệu chứng cảnh báo được liệt kê trong phần Tầm soát.
Tầm quan trọng của các xét nghiệm như công thức máu toàn bộ và các xét nghiệm chuyển hóa chuyên biệt khác như chức năng tuyến giáp và chức năng thận trong đánh giá táo bón mạn tính được trình bày trong phần Xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán.
Phần Hình ảnh học nhấn mạnh sự cần thiết của chẩn đoán hình ảnh hoặc nội soi đại tràng trong chẩn đoán táo bón, đặc biệt ở những bệnh nhân có triệu chứng nghiêm trọng hoặc ≥50 tuổi. Ngoài ra, các xét nghiệm sinh lý chuyên biệt trong đánh giá táo bón mạn tính cũng được thảo luận trong phần này.
Các nguyên nhân thứ phát của táo bón cần được loại trừ trong chẩn đoán táo bón được liệt kê trong phần Chẩn đoán phân biệt.
Các dấu hiệu và triệu chứng cảnh báo được liệt kê trong phần Tầm soát.
Tầm quan trọng của các xét nghiệm như công thức máu toàn bộ và các xét nghiệm chuyển hóa chuyên biệt khác như chức năng tuyến giáp và chức năng thận trong đánh giá táo bón mạn tính được trình bày trong phần Xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán.
Phần Hình ảnh học nhấn mạnh sự cần thiết của chẩn đoán hình ảnh hoặc nội soi đại tràng trong chẩn đoán táo bón, đặc biệt ở những bệnh nhân có triệu chứng nghiêm trọng hoặc ≥50 tuổi. Ngoài ra, các xét nghiệm sinh lý chuyên biệt trong đánh giá táo bón mạn tính cũng được thảo luận trong phần này.
Các nguyên nhân thứ phát của táo bón cần được loại trừ trong chẩn đoán táo bón được liệt kê trong phần Chẩn đoán phân biệt.
Quản lý
Các nguyên tắc điều trị chung và cách tiếp cận trong xử trí táo bón được trình bày trong phần Nguyên tắc điều trị.
Phần Điều trị bằng thuốc thảo luận chi tiết về các biện pháp điều trị triệu chứng, bao gồm thuốc nhuận tràng, thụt tháo và các thuốc khác được sử dụng trong điều trị táo bón.
Phần Điều trị không dùng thuốc đề cập đến các nội dung cần tư vấn cho bệnh nhân, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của điều chỉnh chế độ ăn trong kiểm soát táo bón.
Chỉ định chuyển sang phương pháp phẫu thuật để điều trị táo bón được trình bày trong phần Phẫu thuật.
Phần Theo dõi giúp xác định những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị thông thường, đồng thời đề cập đến các phương pháp điều trị khác cho những trường hợp thất bại trong điều trị.
Phần Điều trị bằng thuốc thảo luận chi tiết về các biện pháp điều trị triệu chứng, bao gồm thuốc nhuận tràng, thụt tháo và các thuốc khác được sử dụng trong điều trị táo bón.
Phần Điều trị không dùng thuốc đề cập đến các nội dung cần tư vấn cho bệnh nhân, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của điều chỉnh chế độ ăn trong kiểm soát táo bón.
Chỉ định chuyển sang phương pháp phẫu thuật để điều trị táo bón được trình bày trong phần Phẫu thuật.
Phần Theo dõi giúp xác định những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị thông thường, đồng thời đề cập đến các phương pháp điều trị khác cho những trường hợp thất bại trong điều trị.
