Tiêu chảy ở người lớn do nhiễm trùng Đánh giá ban đầu

Cập nhật: 21 July 2025

Biểu hiện lâm sàng

Đánh giá lâm sàng

Đánh giá lâm sàng ban đầu ở bệnh nhân tiêu chảy cấp nên tập trung vào mức độ nặng của bệnh, nhu cầu bù dịch, xác định các nguyên nhân có khả năng gặp phải dựa trên bệnh sử và khám lâm sàng, và sự hiện diện của biến chứng hoặc bệnh kèm theo. Trong đánh giá bệnh nhân tiêu chảy, cần coi trọng thay đổi độ đặc của phân hơn là thay đổi tần suất đi tiêu. Cần đánh giá lâm sàng cẩn thận để đưa ra cách tiếp cận hiệu quả về chi phí và dựa trên bằng chứng cho các xét nghiệm chẩn đoán và điều trị ban đầu. Đánh giá chẩn đoán là hợp lý ở bệnh nhân có tiêu chảy ra máu, bệnh tương đối nặng, và thuộc nhóm nguy cơ cao (suy giảm miễn dịch hoặc người cao tuổi).

Diarrhea in Adults - Infectious_Initial AssesmentDiarrhea in Adults - Infectious_Initial Assesment


Biểu hiện lâm sàng của mất nước nhẹ

Bệnh nhân tỉnh táo và nhanh nhẹn, và lượng nước tiểu ≥0,5 mL/kg/giờ. Bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày mà không gặp khó khăn. Huyết áp (HA) và nhịp thở bình thường, và nhịp tim ≥80 nhịp/phút. Bệnh nhân có niêm mạc miệng ẩm; độ đàn hồi da ≤2 giây, và thời gian làm đầy mao mạch ≤2 giây.

Biểu hiện lâm sàng của mất nước trung bình

Bệnh nhân thường yếu hoặc uể oải, bị kích thích, hoặc bứt rứt nhưng vẫn có thể đi lại hoặc ngồi; khát tăng; và lượng nước tiểu giảm. Bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày nhưng bị hạn chế (ví dụ không đi làm). Bệnh nhân thường có nhịp tim nhanh với huyết áp tâm thu (HATT) bình thường hoặc hơi giảm và có thể có hoặc không có tụt huyết áp tư thế. Nhãn cầu chỉ hơi trũng; niêm mạc miệng hơi khô, và áp lực tĩnh mạch cảnh bình thường hoặc hơi xẹp. Độ đàn hồi da ở mức trung bình và thời gian làm đầy mao mạch >2 giây.

Biểu hiện lâm sàng của mất nước nặng

Bệnh nhân ít hoạt động, không thể ngồi hoặc đi lại, ý thức giảm, không thể uống và lượng nước tiểu rất ít. Bệnh nhân không thể thực hiện các hoạt động hàng ngày và nằm liệt tại giường hoặc cần nhập viện. Bệnh nhân thở nhanh, nhịp tim nhanh, HATT giảm >20 mmHg và có tụt huyết áp tư thế hoặc sốc. Nhãn cầu trũng rõ, niêm mạc miệng rất khô, tĩnh mạch cảnh xẹp, và da lạnh, ẩm với độ đàn hồi kém và thời gian làm đầy mao mạch >2 giây.

Bệnh sử

Triệu chứng

Xác định triệu chứng khởi phát đột ngột hay từ từ, thời gian và tiến triển triệu chứng. Cần làm rõ thời điểm bắt đầu và tần suất đi tiêu, lượng phân, và có triệu chứng lỵ hay không (ví dụ sốt, mót rặn, máu/mủ trong phân) hay không.

Triệu chứng đi kèm

Cần hỏi về tần suất và mức độ buồn nôn/nôn, đau bụng, đau quặn, đau cơ, đau đầu, rối loạn tri giác, hoặc sốt.

Đặc điểm phân

Hỏi xem phân có dạng nước, có máu, mủ, nhầy mỡ, hay có chất nhầy không. Máu và/hoặc chất nhầy trong phân có thể gợi ý nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng.

Dấu hiệu và triệu chứng giảm thể tích

Các dấu hiệu và triệu chứng giảm thể tích bao gồm khát, nhịp tim nhanh, tụt huyết áp tư thế, chóng mặt tư thế, tiểu ít, và uể oải.

Khám thực thể

Khám thực thể

Trọng tâm của khám thực thể là đánh giá tình trạng bù dịch của bệnh nhân. Giảm >5% cân nặng cơ thể có thể gợi ý mất nước trung bình đến nặng. Suy dinh dưỡng có thể hiện diện trong tiêu chảy mạn tính. Có thể nghe thấy hoặc sờ thấy nhu động ruột tăng và đỏ da quanh hậu môn kèm tổn thương da.

Dấu hiệu sinh tồn

Các dấu hiệu sinh tồn cần lưu ý bao gồm có tụt huyết áp tư thế hoặc tụt huyết áp khi nằm ngửa, mạch >90 nhịp/phút hoặc không bắt được mạch, nhịp thở >21 lần/phút, và có sốt.

Các dấu hiệu khác của giảm thể tích

Các dấu hiệu khác của giảm thể tích bao gồm rối loạn tri giác, nhãn cầu trũng, niêm mạc khô, không thấy mạch đập tĩnh mạch cảnh, giảm độ đàn hồi da, da lạnh ẩm, thời gian làm đầy mao mạch chậm, và lượng nước tiểu giảm.

Sàng lọc

Bệnh lý nặng

Các bệnh lý này có thể biểu hiện bằng tiêu chảy cấp có hoặc không có dấu hiệu viêm phúc mạc và cần được cân nhắc ở bệnh nhân đến khám vì tiêu chảy cấp:
  • Viêm ruột thừa
  • Viêm phần phụ
  • Viêm túi thừa
  • Bệnh viêm ruột (IBD)
  • Viêm ruột thiếu máu cục bộ
  • Tắc động mạch/tĩnh mạch mạc treo
  • Viêm phúc mạc thứ phát do thủng ruột
  • Nhiễm trùng toàn thân (ví dụ sốt thương hàn)