Xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán
Các xét nghiệm chẩn đoán
Tổng phân tích nước tiểu
Trong tổng phân tích nước tiểu, mẫu nước tiểu được xét nghiệm để tìm dấu hiệu của nhiễm trùng và tiểu máu vi thể.
Benign Prostatic Hyperplasia_Diagnostics 1
Biểu đồ tần suất – thể tích
Biểu đồ tần suất – thể tích cung cấp thông tin hữu ích bao gồm tần suất, tổng thể tích nước tiểu, dung tích chức năng, thói quen uống nước và cho thấy đa niệu về đêm.
Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA – Prostate-specific Antigen)
PSA được thực hiện để phát hiện hoặc loại trừ ung thư tuyến tiền liệt. Đây là yếu tố dự báo mạnh cho sự phát triển của tuyến tiền liệt và có giá trị dự đoán tốt trong đánh giá thể tích tuyến tiền liệt
Các xét nghiệm không bắt buộc
Các xét nghiệm không bắt buộc có thể được dùng để sàng lọc nam giới >40 tuổi có LUTS hoặc các bệnh đi kèm khác.
Các xét nghiệm niệu động học
Các xét nghiệm niệu động học là các thủ thuật kiểm tra mức độ lưu trữ và thải nước tiểu của cơ thắt, niệu đạo và bàng quang. Chủ yếu tập trung vào khả năng của bàng quang trong việc giữ nước tiểu cũng như tống xuất đều đặn và hoàn toàn. Bao gồm niệu dòng đồ đo tốc độ bàng quang thải nước tiểu và đo lượng tồn lưu sau đi tiểu (PVR – Postvoid Residual) để đánh giá lượng nước tiểu còn lại trong bàng quang. PVR tăng dần có thể chỉ ra thất bại của điều trị bằng thuốc và nhu cầu can thiệp phẫu thuật hoặc cần làm thêm các xét nghiệm niệu động học. Ngoài ra, cần theo dõi khi giá trị PVR lớn (>300 mL).
Benign Prostatic Hyperplasia_Diagnostics 2
Nghiên cứu áp lực dòng chảy
Áp lực bàng quang đo trong khi đi tiểu giúp phân biệt giữa triệu chứng do tắc nghẽn và triệu chứng do vấn đề liên quan đến cơ hoặc thần kinh của bàng quang. Có thể thực hiện trước can thiệp phẫu thuật khi chẩn đoán chưa chắc chắn.
Nội soi bàng quang
Nội soi bàng quang được sử dụng để quan sát bên trong niệu đạo và bàng quang nhằm kiểm tra tắc nghẽn và sỏi ở đường tiết niệu dưới. Kỹ thuật này được dùng để tìm nguyên nhân của các vấn đề đường tiết niệu như nhiễm trùng đường tiết niệu tái diễn, tiểu máu, tiểu nhiều lần, tiểu gấp, bí tiểu, tiểu không tự chủ, đau hoặc cảm giác đau rát trước, trong hoặc sau khi đi tiểu, khó khởi đầu tiểu, khó kết thúc tiểu hoặc cả hai, sự hiện diện của các tế bào bất thường, như tế bào ung thư được phát hiện trong mẫu nước tiểu. Nội soi bàng quang cũng có thể được dùng để điều trị các vấn đề như chảy máu và tắc nghẽn ở niệu đạo, lấy sỏi và cắt bỏ hoặc xử trí mô bất thường.
Đo áp lực bàng quang
Đo áp lực bàng quang xác định áp lực, chức năng và khả năng chứa của bàng quang; có thể bao gồm đo lưu lượng nước tiểu.
Tổng phân tích nước tiểu
Trong tổng phân tích nước tiểu, mẫu nước tiểu được xét nghiệm để tìm dấu hiệu của nhiễm trùng và tiểu máu vi thể.
Benign Prostatic Hyperplasia_Diagnostics 1Biểu đồ tần suất – thể tích
Biểu đồ tần suất – thể tích cung cấp thông tin hữu ích bao gồm tần suất, tổng thể tích nước tiểu, dung tích chức năng, thói quen uống nước và cho thấy đa niệu về đêm.
Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA – Prostate-specific Antigen)
PSA được thực hiện để phát hiện hoặc loại trừ ung thư tuyến tiền liệt. Đây là yếu tố dự báo mạnh cho sự phát triển của tuyến tiền liệt và có giá trị dự đoán tốt trong đánh giá thể tích tuyến tiền liệt
Các xét nghiệm không bắt buộc
Các xét nghiệm không bắt buộc có thể được dùng để sàng lọc nam giới >40 tuổi có LUTS hoặc các bệnh đi kèm khác.
Các xét nghiệm niệu động học
Các xét nghiệm niệu động học là các thủ thuật kiểm tra mức độ lưu trữ và thải nước tiểu của cơ thắt, niệu đạo và bàng quang. Chủ yếu tập trung vào khả năng của bàng quang trong việc giữ nước tiểu cũng như tống xuất đều đặn và hoàn toàn. Bao gồm niệu dòng đồ đo tốc độ bàng quang thải nước tiểu và đo lượng tồn lưu sau đi tiểu (PVR – Postvoid Residual) để đánh giá lượng nước tiểu còn lại trong bàng quang. PVR tăng dần có thể chỉ ra thất bại của điều trị bằng thuốc và nhu cầu can thiệp phẫu thuật hoặc cần làm thêm các xét nghiệm niệu động học. Ngoài ra, cần theo dõi khi giá trị PVR lớn (>300 mL).
Benign Prostatic Hyperplasia_Diagnostics 2Nghiên cứu áp lực dòng chảy
Áp lực bàng quang đo trong khi đi tiểu giúp phân biệt giữa triệu chứng do tắc nghẽn và triệu chứng do vấn đề liên quan đến cơ hoặc thần kinh của bàng quang. Có thể thực hiện trước can thiệp phẫu thuật khi chẩn đoán chưa chắc chắn.
Nội soi bàng quang
Nội soi bàng quang được sử dụng để quan sát bên trong niệu đạo và bàng quang nhằm kiểm tra tắc nghẽn và sỏi ở đường tiết niệu dưới. Kỹ thuật này được dùng để tìm nguyên nhân của các vấn đề đường tiết niệu như nhiễm trùng đường tiết niệu tái diễn, tiểu máu, tiểu nhiều lần, tiểu gấp, bí tiểu, tiểu không tự chủ, đau hoặc cảm giác đau rát trước, trong hoặc sau khi đi tiểu, khó khởi đầu tiểu, khó kết thúc tiểu hoặc cả hai, sự hiện diện của các tế bào bất thường, như tế bào ung thư được phát hiện trong mẫu nước tiểu. Nội soi bàng quang cũng có thể được dùng để điều trị các vấn đề như chảy máu và tắc nghẽn ở niệu đạo, lấy sỏi và cắt bỏ hoặc xử trí mô bất thường.
Đo áp lực bàng quang
Đo áp lực bàng quang xác định áp lực, chức năng và khả năng chứa của bàng quang; có thể bao gồm đo lưu lượng nước tiểu.
Hình ảnh học
Thực hiện chẩn đoán hình ảnh tuyến tiền liệt khi cân nhắc điều trị phẫu thuật. Hình ảnh phải cung cấp các mặt phẳng dọc và cắt ngang với độ phân giải đủ để đánh giá có hay không có thùy trong bàng quang hoặc cấu hình thùy giữa (median lobe configuration) — một thùy mô tăng sản, phát triển nhô vào lòng bàng quang gây tắc nghẽn cơ học bằng cách bít cổ bàng quang mỗi khi bàng quang co bóp lúc đi tiểu — và để tính thể tích tuyến tiền liệt.
Siêu âm
Siêu âm bụng hoặc siêu âm qua trực tràng (TRUS) có thể được thực hiện để đánh giá kích thước và hình dạng tuyến tiền liệt trước khi can thiệp phẫu thuật. Đánh giá kích thước (thể tích) tuyến tiền liệt đóng vai trò quan trọng đối với lựa chọn phương pháp can thiệp, bao gồm các kỹ thuật bóc nhân (enucleation), mổ mở tuyến tiền liệt, rạch nội soi qua niệu đạo tuyến tiền liệt, cắt đốt nội soi qua niệu đạo hoặc các liệu pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (MIST). Tuyến tiền liệt được coi là to khi kích thước >40 cm3. Sự hiện diện của thùy giữa/trung tâm hoặc thùy trong bàng quang sẽ định hướng lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân dự kiến can thiệp xâm lấn tối thiểu.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI)
CT hoặc MRI có thể được thực hiện trước khi can thiệp phẫu thuật để đánh giá kích thước và hình dạng tuyến tiền liệt.
Siêu âm
Siêu âm bụng hoặc siêu âm qua trực tràng (TRUS) có thể được thực hiện để đánh giá kích thước và hình dạng tuyến tiền liệt trước khi can thiệp phẫu thuật. Đánh giá kích thước (thể tích) tuyến tiền liệt đóng vai trò quan trọng đối với lựa chọn phương pháp can thiệp, bao gồm các kỹ thuật bóc nhân (enucleation), mổ mở tuyến tiền liệt, rạch nội soi qua niệu đạo tuyến tiền liệt, cắt đốt nội soi qua niệu đạo hoặc các liệu pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (MIST). Tuyến tiền liệt được coi là to khi kích thước >40 cm3. Sự hiện diện của thùy giữa/trung tâm hoặc thùy trong bàng quang sẽ định hướng lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân dự kiến can thiệp xâm lấn tối thiểu.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI)
CT hoặc MRI có thể được thực hiện trước khi can thiệp phẫu thuật để đánh giá kích thước và hình dạng tuyến tiền liệt.
