Xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán
Xét nghiệm chẩn đoán
Phân tích đàm
Phân tích đàm bao gồm nhuộm soi và cấy tìm vi khuẩn, mycobacteria và nấm. Phân tích này củng cố chẩn đoán giãn phế quản và cung cấp thông tin về căn nguyên và điều trị tương ứng. Phân lập được Aspergillus fumigatus trong cấy đàm hỗ trợ chẩn đoán bệnh phế quản phổi dị ứng do Aspergillus (ABPA) là căn nguyên nền. Ở bệnh nhân có nguy cơ cao nhiễm mycobacteria không phải lao dựa trên đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học, nên xét nghiệm tối thiểu ba mẫu đàm hoặc dịch rửa phế quản-phế nang. Đàm cũng thường dương tính với Haemophilus influenzae, P. aeruginosa và Streptococcus pneumoniae.
Đo chức năng hô hấp
Các xét nghiệm chức năng hô hấp hữu ích để đánh giá chức năng của bệnh nhân và có thể phản ánh các bệnh nền. Cần lưu ý rằng bất thường thường gặp nhất là rối loạn thông khí tắc nghẽn và hạn chế, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh mức độ nặng hơn. Cuối cùng, các xét nghiệm chức năng hô hấp có thể bình thường ở giãn phế quản khu trú và nhẹ.
Bronchiectasis_Diagnostics 1
Xét nghiệm thường quy
Các xét nghiệm có thể thực hiện bao gồm công thức máu toàn bộ, điện di huyết thanh, các globulin miễn dịch huyết thanh (Ig) (IgG toàn phần, IgA, IgM), tổng IgE, và IgE cùng IgG đặc hiệu Aspergillus.
Các xét nghiệm khác để xác nhận căn nguyên nền
Kết quả của các thăm dò chẩn đoán khác có thể hỗ trợ điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân. Ví dụ, nội soi phế quản ống mềm có thể được thực hiện để loại trừ tắc nghẽn do dị vật và xét nghiệm các bệnh liên quan đến mycobacteria không phải lao.
Có thể thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán sau trong bối cảnh lâm sàng phù hợp:
Phân tích đàm
Phân tích đàm bao gồm nhuộm soi và cấy tìm vi khuẩn, mycobacteria và nấm. Phân tích này củng cố chẩn đoán giãn phế quản và cung cấp thông tin về căn nguyên và điều trị tương ứng. Phân lập được Aspergillus fumigatus trong cấy đàm hỗ trợ chẩn đoán bệnh phế quản phổi dị ứng do Aspergillus (ABPA) là căn nguyên nền. Ở bệnh nhân có nguy cơ cao nhiễm mycobacteria không phải lao dựa trên đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học, nên xét nghiệm tối thiểu ba mẫu đàm hoặc dịch rửa phế quản-phế nang. Đàm cũng thường dương tính với Haemophilus influenzae, P. aeruginosa và Streptococcus pneumoniae.
Đo chức năng hô hấp
Các xét nghiệm chức năng hô hấp hữu ích để đánh giá chức năng của bệnh nhân và có thể phản ánh các bệnh nền. Cần lưu ý rằng bất thường thường gặp nhất là rối loạn thông khí tắc nghẽn và hạn chế, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh mức độ nặng hơn. Cuối cùng, các xét nghiệm chức năng hô hấp có thể bình thường ở giãn phế quản khu trú và nhẹ.
Bronchiectasis_Diagnostics 1Xét nghiệm thường quy
Các xét nghiệm có thể thực hiện bao gồm công thức máu toàn bộ, điện di huyết thanh, các globulin miễn dịch huyết thanh (Ig) (IgG toàn phần, IgA, IgM), tổng IgE, và IgE cùng IgG đặc hiệu Aspergillus.
Các xét nghiệm khác để xác nhận căn nguyên nền
Kết quả của các thăm dò chẩn đoán khác có thể hỗ trợ điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân. Ví dụ, nội soi phế quản ống mềm có thể được thực hiện để loại trừ tắc nghẽn do dị vật và xét nghiệm các bệnh liên quan đến mycobacteria không phải lao.
Có thể thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán sau trong bối cảnh lâm sàng phù hợp:
- Điện di ion pilocarpine (xét nghiệm mồ hôi) để xét nghiệm di truyền sự điều hòa dẫn truyền qua màng trong xơ nang (CF)
- Huyết thanh học tự miễn
- Yếu tố thấp khớp và kháng thể kháng peptide citrullin vòng để chẩn đoán bệnh thấp khớp
- Aspergillus precipitins/IgG, IgE trong máu và test da cho ABPA
- Hiệu giá kháng thể đối với S. pneumoniae
- Nồng độ A1AT nếu có bằng chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc khí phế thũng
- Nồng độ vitamin D nếu nghi ngờ thiếu hụt
- Xét nghiệm di truyền rối loạn vận động lông chuyển tiên phát và CF
- Xét nghiệm virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV) hoặc virus bạch huyết T người týp 1 nếu nghi ngờ trên lâm sàng
- Siêu âm tim ở người lớn nếu nghi tăng áp động mạch phổi thứ phát
- Đo chức năng hô hấp (ví dụ thể tích kế toàn thân, khuếch tán khí, các đo lường chức năng đường thở nhỏ và test đi bộ)
Hình ảnh học
Chụp hình ảnh ban đầu được thực hiện khi bệnh ổn định về lâm sàng để chẩn đoán và so sánh theo thời gian.
X-quang ngực
Các dấu hiệu trên X-quang ngực gợi ý nhưng không chẩn đoán xác định ở bệnh nhân giãn phế quản bao gồm: xẹp phổi dạng đường thẳng, đường thở giãn và dày (hình đường ray hoặc các đường song song; bóng hình vòng trên lát cắt ngang), và các đám mờ không đều biểu hiện các nút nhầy chứa mủ. X-quang ngực cũng có thể được thực hiện để đánh giá viêm phổi nếu bệnh nhân than phiền về sốt, ớn lạnh, vã mồ hôi đêm hoặc khó thở khi đến khám.
Bronchiectasis_Diagnostics 2
Chụp CT độ phân giải cao (HRCT)
HRCT là xét nghiệm xác định cho giãn phế quản với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Phương pháp này đánh giá mức độ nặng của bệnh bằng cách đo số phân thùy phổi phế quản bị ảnh hưởng hoặc tỷ lệ phần trăm thùy phổi có liên quan.
Chỉ định HRCT bao gồm:
Bronchiectasis_Diagnostics 3
X-quang ngực
Các dấu hiệu trên X-quang ngực gợi ý nhưng không chẩn đoán xác định ở bệnh nhân giãn phế quản bao gồm: xẹp phổi dạng đường thẳng, đường thở giãn và dày (hình đường ray hoặc các đường song song; bóng hình vòng trên lát cắt ngang), và các đám mờ không đều biểu hiện các nút nhầy chứa mủ. X-quang ngực cũng có thể được thực hiện để đánh giá viêm phổi nếu bệnh nhân than phiền về sốt, ớn lạnh, vã mồ hôi đêm hoặc khó thở khi đến khám.
Bronchiectasis_Diagnostics 2Chụp CT độ phân giải cao (HRCT)
HRCT là xét nghiệm xác định cho giãn phế quản với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Phương pháp này đánh giá mức độ nặng của bệnh bằng cách đo số phân thùy phổi phế quản bị ảnh hưởng hoặc tỷ lệ phần trăm thùy phổi có liên quan.
Chỉ định HRCT bao gồm:
- Có các dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ nhưng kết quả chụp X-quang ngực tương đối bình thường
- X-quang ngực bất thường và nghi ngờ giãn phế quản
- Cần đưa ra quyết định điều trị tùy thuộc vào mức độ lan rộng của giãn phế quản
- Cần xác định sự hiện diện của các bệnh gây nhiễu
Bronchiectasis_Diagnostics 3