Aminoglycoside
| Thuốc | Liều dùng | Lưu ý |
| Amikacin | 15-20 mg/kg/ngày tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch, dùng liều duy nhất hoặc chia liều mỗi 8-12 giờ | Tác dụng không mong muốn
|
Thuốc điều trị hen phế quản & COPD
| Thuốc | Liều dùng | Lưu ý |
| Salbutamol | Trẻ em 2-6 tuổi: 1-2 mg uống mỗi 6-8 giờ Trẻ em 6-12 tuổi: 2 mg uống mỗi 6-8 giờ Trẻ em >12 tuổi: 2-4 mg uống mỗi 6-8 giờ Người lớn: 2-4 mg uống mỗi 6-8 giờ Có thể tăng đến 8 mg |
Tác dụng không mong muốn
|
| Terbutaline | Trẻ em 12-15 tuổi: 2,5 mg uống mỗi 8 giờ Người lớn & trẻ em >15 tuổi: 2,5-5 mg uống mỗi 8 giờ |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
Phối hợp kháng khuẩn
| Thuốc | Liều dùng1 | Lưu ý |
| Co-trimoxazole (sulfamethoxazole [SMZ] & trimethoprim [TM]) | Trẻ em 6 tháng-5 tuổi: 200 mg SMZ/40 mg TM uống mỗi 12 giờ Trẻ em 6-12 tuổi: 400 mg SMZ/80 mg TM uống mỗi 12 giờ Người lớn & trẻ em >12 tuổi: 800 mg SMZ/160 mg TM uống mỗi 12 giờ |
Tác dụng không mong muốn
|
Cephalosporin
| Thuốc | Liều dùng1 | Lưu ý |
| Thế hệ 1 | ||
|---|---|---|
| Cefadroxil | 500-1.000 mg uống mỗi 12 giờ | Tác dụng không mong muốn
|
| Cefalexin | 250 mg uống mỗi 6 giờ hoặc 500 mg uống mỗi 8 giờ Liều tối đa: 4 g/ngày |
|
| Thế hệ 2 | ||
| Cefaclor | Trẻ em >1 tháng: 20-40 mg/kg/ngày uống chia mỗi 8-12 giờ Liều tối đa: 1 g/ngày Người lớn: 250-500 mg uống mỗi 8 giờ Liều tối đa: 4 g/ngày |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
| Cefminox | Trẻ em: 20 mg/kg tiêm/truyền tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ Người lớn: 2 g/ngày tiêm/truyền tĩnh mạch chia mỗi 12 giờ Có thể tăng đến 6 g/ngày tiêm/truyền tĩnh mạch chia mỗi 6-8 giờ |
|
| Cefotiam | Người lớn: 200-400 mg uống mỗi 8-12 giờ hoặc 0,5-2 g/ngày tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch chia mỗi 6-12 giờ | |
| Cefuroxime | Trẻ sơ sinh & trẻ em <40 kg: 30-100 mg/kg/ngày chia mỗi 6-8 giờ Người lớn & trẻ em ≥40 kg: 250-500 mg uống mỗi 12 giờ hoặc 750 mg-1.500 mg tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ |
|
| Thế hệ 3 | ||
| Cefditoren pivoxil | 100-300 mg uống mỗi 8 giờ | Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
| Cefixime | Trẻ em 6 tháng-10 tuổi & <50 kg: 8 mg/kg/ngày uống chia mỗi 12-24 giờ Người lớn & trẻ em ≥40 kg: 200-400 mg/ngày uống chia mỗi 12-24 giờ |
|
| Cefpodoxime | Người lớn & trẻ em ≥12 tuổi: 200 mg uống mỗi 12 giờ | |
| Ceftazidime | Trẻ em >1 tháng-12 tuổi: 30-50 mg/kg tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch mỗi 12 giờ Người lớn & trẻ em ≥40 kg: 1-2 g tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ |
|
| Ceftizoxime | Trẻ em ≥6 tháng: 40-80 mg/kg/ngày tiêm tĩnh mạch chia mỗi 6-12 giờ Có thể tăng đến 120 mg/kg/ngày cho nhiễm trùng nặng hoặc kháng trị Người lớn: 500 mg tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch/ngày chia mỗi 6-12 giờ Có thể tăng đến 4 g cho nhiễm trùng nặng hoặc kháng trị |
|
Thuốc trị ho & cảm
| Thuốc | Liều dùng | Lưu ý |
| Acetylcysteine | Trẻ em 2-5 tuổi: 100 mg uống mỗi 8-12 giờ Trẻ em 6-14 tuổi: 200 mg uống mỗi 12 giờ Người lớn & trẻ em ≥14 tuổi: 200 mg uống mỗi 8-12 giờ hoặc 300 mg uống mỗi 12 giờ hoặc 600 mg uống mỗi 24 giờ |
Tác dụng không mong muốn
|
| Ambroxol | Trẻ em <2 tuổi: 7,5 mg uống mỗi 12 giờ Trẻ em 2-5 tuổi: 7,5 mg uống mỗi 8-12 giờ Trẻ em 6-10 tuổi: 7,5-15 mg uống mỗi 8-12 giờ Người lớn & trẻ em >10 tuổi: 30 mg uống mỗi 8-12 giờ Dạng phóng thích kéo dài: 75 mg uống mỗi 24 giờ |
|
| Bromhexine1 | Trẻ em <2 tuổi: 1 mg uống mỗi 8 giờ Trẻ em 2-5 tuổi: 2 mg uống mỗi 8 giờ hoặc 4 mg uống mỗi 12 giờ Trẻ em 6-12 tuổi: 4-8 mg uống mỗi 8 giờ Người lớn & trẻ em >12 tuổi: 8-16 mg uống mỗi 8 giờ |
|
| Carbocisteine (carbocysteine) | Trẻ em 1-2 tuổi: 60 mg uống mỗi 6 giờ Trẻ em 2-5 tuổi: 100 mg uống mỗi 8 giờ Trẻ em 6-12 tuổi: 200 mg uống mỗi 8 giờ Người lớn & trẻ em >12 tuổi: 750 mg uống mỗi 8 giờ hoặc 500 mg uống mỗi 8 giờ hoặc 375 mg uống mỗi 6 giờ |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
| Cyclidrol (sobrerol) | Trẻ em >2 tuổi: 80 mg uống mỗi 12 giờ Người lớn: 200 mg uống mỗi 12 giờ |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
| Erdosteine | Trẻ em 15-19 kg: 175 mg uống mỗi 12 giờ Trẻ em 20-30 kg: 175 mg uống mỗi 8-12 giờ Trẻ em >30 kg: 175 mg uống mỗi 8 giờ hoặc 350 mg uống mỗi 12 giờ Người lớn: 300 mg uống mỗi 8-12 giờ hoặc 350 mg uống mỗi 12 giờ |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
| Guaifenesin1 | Trẻ em 1-6 tuổi: 25-50 mg uống mỗi 6-8 giờ hoặc 50-100 mg uống mỗi 4 giờ Trẻ em 7-12 tuổi: 50-100 mg uống mỗi 6-8 giờ hoặc 100-200 mg uống mỗi 4 giờ Người lớn & trẻ em ≥12 tuổi: 100-200 mg uống mỗi 6-8 giờ hoặc 200-400 mg uống mỗi 4 giờ |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
Thuốc ức chế dipeptidyl peptidase 1 (DPPP 1)
| Thuốc | Liều dùng | Lưu ý |
| Brensocatinib | Người lớn & trẻ em >12 tuổi: 10 mg uống mỗi 24 giờ hoặc 25 mg uống mỗi 24 giờ | Tác dụng không mong muốn
|
Macrolide
| Thuốc | Liều dùng | Lưu ý |
| Azithromycin | 250-500 mg uống mỗi 24 giờ x 3 tuần | Tác dụng không mong muốn
|
| Clarithromycin | Trẻ em 8-11 kg: 125 mg uống mỗi 12 giờ Trẻ em 12-19 kg: 250 mg uống mỗi 12 giờ Trẻ em 20-29 kg: 375 mg uống mỗi 12 giờ Trẻ em 30-40 kg: 500 mg uống mỗi 12 giờ Trẻ sơ sinh, trẻ em & thanh thiếu niên: 7,5 mg/kg/liều uống mỗi 12 giờ Người lớn & trẻ em >12 tuổi: 250-500 mg uống mỗi 12 giờ |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
| Erythromycin | Trẻ em: 30-50 mg/kg/ngày uống chia mỗi 8-12 giờ Người lớn: 250-500 mg uống mỗi 6 giờ hoặc 400-500 mg uống mỗi 12 giờ hoặc 800 mg uống mỗi 12 giờ Liều tối đa: 4 g/ngày |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
| Midecamycin | Người lớn: 900-1.800 mg/ngày uống chia mỗi 8-12 giờ | Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
Các kháng sinh khác
| Thuốc | Liều dùng | Lưu ý |
| Colistin (colistimethate Na) | 75-150 mg hít qua máy phun khí dung mỗi 12 giờ | Tác dụng không mong muốn
|
Các beta-lactam khác
| Thuốc | Liều dùng | Lưu ý |
| Meropenem | Trẻ em >3 tháng-12 tuổi & <50 kg: 10-20 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ Người lớn & trẻ em >50 kg: 0,5-2 g tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ |
Tác dụng không mong muốn
|
Penicillin
| Thuốc | Liều dùng1 | Lưu ý |
| Aminopenicillin kèm hoặc không kèm chất ức chế beta-lactamase | ||
|---|---|---|
| Amoxicillin | Trẻ em ≤3 tháng: 20-30 mg/kg/ngày uống chia mỗi 12 giờ Trẻ em >3 tháng & <40 kg: 20-50 mg/kg/ngày uống chia mỗi 8-12 giờ Người lớn & trẻ em ≥40 kg: 250-500 mg uống mỗi 8 giờ hoặc 500 mg uống mỗi 12 giờ |
Tác dụng không mong muốn
|
| Amoxicillin/acid clavulanic (co-amoxiclav, amoxicillin/clavulanate) | Trẻ em <40 kg: 20 mg/5 mg/kg/ngày đến 60 mg/15 mg/kg/ngày uống chia mỗi 8 giờ Người lớn & trẻ em ≥40 kg: 375-625 mg uống mỗi 8 giờ hoặc 625-1.000 mg uống mỗi 12 giờ |
|
| Penicillin kháng Pseudomonas kèm hoặc không kèm chất ức chế beta-lactamase | ||
| Piperacillin/tazobactam | Trẻ em 2-9 tháng: 80 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ, tính theo piperacillin Trẻ em ≥9 tháng hoặc tối đa 40 kg: 100 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ, tính theo piperacillin Người lớn: 3,375 g truyền tĩnh mạch mỗi 6 giờ hoặc 4,5 g truyền tĩnh mạch mỗi 8 giờ Liều tối đa: 12 g piperacillin/1,5 g tazobactam |
Tác dụng không mong muốn
Hướng dẫn đặc biệt
|
| Ticarcillin/acid clavulanic (ticarcillin/clavulanate) | Trẻ em <60 kg: 200-300 mg/kg/ngày tiêm tĩnh mạch chia mỗi 4-6 giờ, tính theo ticarcillin Người lớn & trẻ em ≥60 kg: 3,1 g/ngày tiêm tĩnh mạch mỗi 4-6 giờ |
|
| Penicillin kháng Staphylococcus | ||
| Cloxacillin | Trẻ em ≤2 tuổi: 125 mg uống mỗi 6-8 giờ Trẻ em 3-10 tuổi: 250 mg uống mỗi 6-8 giờ Người lớn: 250-500 mg uống mỗi 6 giờ |
|
Quinolone
| Thuốc | Liều dùng1 | Lưu ý |
| Ciprofloxacin | 250-750 mg uống mỗi 12 giờ hoặc 100-400 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ |
Tác dụng không mong muốn
|
| Levofloxacin | 250-500 mg uống mỗi 12-24 giờ hoặc 750 mg uống mỗi 24 giờ |
|
| Ofloxacin | 100-200 mg uống mỗi 8-12 giờ hoặc 400 mg uống mỗi 12-24 giờ |
Tetracycline
| Thuốc | Liều dùng | Lưu ý |
| Doxycycline | Bắt đầu 200 mg uống liều duy nhất hoặc chia mỗi 12 giờ, sau đó 100 mg/ngày uống mỗi 24 giờ | Tác dụng không mong muốn
|
Miễn trừ trách nhiệm
Tất cả liều dùng khuyến cáo áp dụng cho phụ nữ không mang thai và phụ nữ không cho con bú và người trưởng thành không lớn tuổi có chức năng gan & thận bình thường trừ khi được nêu rõ.
Không phải tất cả các sản phẩm đều có mặt trên thị trường hoặc được chấp thuận sử dụng ở mọi quốc gia.
Các sản phẩm liệt kê trong Tóm tắt về thuốc được dựa trên các chỉ định có trong thông tin sản phẩm đã phê duyệt tại địa phương.
Vui lòng tham khảo thông tin sản phẩm tại địa phương trong ấn bản MIMS có liên quan để biết thông tin kê toa cụ thể của mỗi quốc gia.
Không phải tất cả các sản phẩm đều có mặt trên thị trường hoặc được chấp thuận sử dụng ở mọi quốc gia.
Các sản phẩm liệt kê trong Tóm tắt về thuốc được dựa trên các chỉ định có trong thông tin sản phẩm đã phê duyệt tại địa phương.
Vui lòng tham khảo thông tin sản phẩm tại địa phương trong ấn bản MIMS có liên quan để biết thông tin kê toa cụ thể của mỗi quốc gia.
