Táo bón chức năng mạn tính ở người lớn Công cụ chẩn đoán

Cập nhật: 06 March 2025

Xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán

Các phương pháp tầm soát ung thư đại tràng thường quy (ví dụ xét nghiệm máu ẩn trong phân) được khuyến cáo ở tất cả bệnh nhân ≥50 tuổi. Ở bệnh nhân đến khám vì táo bón nhưng không có dấu hiệu cảnh báo, hiện chưa có đủ dữ liệu để khuyến cáo thực hiện thường quy các thăm dò như nội soi đại tràng, nội soi đại tràng sigma mềm, chụp X-quang đại tràng có cản quang, xét nghiệm chức năng tuyến giáp, canxi huyết thanh, v.v.

Constipation in Adults_Diagnostics 1Constipation in Adults_Diagnostics 1


Xét nghiệm công thức máu toàn bộ có thể được thực hiện để đánh giá táo bón mạn tính khi không có các dấu hiệu và triệu chứng khác.

Các xét nghiệm chuyển hóa chuyên biệt (ví dụ xét nghiệm chức năng tuyến giáp, chức năng thận, đường huyết đói, canxi máu) có thể được chỉ định ở những bệnh nhân có thêm dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý rối loạn thực thể.

Hình ảnh học

Ở bệnh nhân có dấu hiệu cảnh báo hoặc ≥50 tuổi, cần thực hiện các xét nghiệm thăm dò như xét nghiệm sinh hóa máu, chẩn đoán hình ảnh hoặc nội soi đại tràng để xác minh chẩn đoán, loại trừ bệnh thực thể, xác định bệnh lý tiềm ẩn trong các trường hợp kháng trị, và xác định phương pháp điều trị tương ứng.

Constipation in Adults_Diagnostics 2Constipation in Adults_Diagnostics 2


Chụp X-quang bụng có thể giúp phát hiện các biến chứng liên quan đến táo bón (ví dụ: ứ phân, tràn khí phúc mạc thủng đại tràng do phân, giả tắc đại tràng), đồng thời hữu ích trong việc phân biệt xoắn đại tràng và tắc ruột. Nội soi đại tràng sigma mềm và nội soi đại tràng toàn bộ có thể phát hiện các tổn thương gây hẹp hoặc bít tắc lòng ruột. Nội soi đại tràng được ưu tiên ở những bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt, có xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân dương tính, hoặc có người thân bậc một mắc ung thư đại tràng. Chụp cắt lớp vi tính (CT) đại tràng là lựa chọn ít xâm lấn hơn so với nội soi đại tràng, có độ nhạy tương tự hoặc tốt hơn so với chụp đại tràng có cản quang trong phát hiện polyp và ung thư đại tràng.

Khi các nguyên nhân ngoài đại tràng và nguyên nhân cơ học đã được loại trừ bằng xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh thì việc đánh giá lâm sàng đầy đủ có thể hữu ích, cần chú ý trong việc diễn giải kết quả do phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác của bệnh nhân. Các kỹ thuật thăm dò bao gồm đo áp lực hậu môn-trực tràng, đặt bóng, chụp động học tống phân (defecography) và khảo sát thời gian vận chuyển ở đại tràng. Để chẩn đoán rối loạn tống xuất phân, cần có ít nhất hai kết quả bất thường trên hình ảnh và xét nghiệm thăm dò chức năng hậu môn–trực tràng.

Các xét nghiệm sinh lý chuyên sâu

Các xét nghiệm sinh lý chuyên sâu được chỉ định cho bệnh nhân táo bón chức năng không đáp ứng với điều trị bằng thuốc nhuận tràng trong ít nhất 12 tuần hoặc khi nghi ngờ có rối loạn tống xuất phân.

Đo áp lực hậu môn–trực tràng kèm nghiệm pháp tống xuất bóng (BET)

Đo áp lực hậu môn–trực tràng kèm nghiệm pháp tống xuất bóng đánh giá áp lực của cơ thắt hậu môn trong và ngoài, khả năng giãn cơ thắt hậu môn trong khi căng giãn trực tràng và khi rặn, cũng như cảm giác của trực tràng với căng giãn ở bệnh nhân táo bón mạn tính kháng trị với điều trị nội khoa. Đây có thể là xét nghiệm được lựa chọn để đánh giá tắc nghẽn đường ra, rối loạn chức năng sàn chậu, và loại trừ bệnh Hirschsprung và phình đại tràng do yếu tố tâm lý. Ở những bệnh nhân nghi ngờ rối loạn chức năng sàn chậu, xét nghiệm này được cân nhắc thực hiện trước khi thử điều trị bằng thuốc nhuận tràng. Xét nghiệm này được khuyến cáo cho những bệnh nhân không đáp ứng với chế độ ăn giàu chất xơ và/hoặc các thuốc nhuận tràng thông thường. Nếu kết quả bình thường, có thể cân nhắc điều trị bằng thuốc kích thích bài tiết hoặc thuốc tăng nhu động ruột. Thời gian tống xuất bóng >1–3 phút thường được xem là bất thường, gợi ý tình trạng rối loạn tống xuất phân. Tuy nhiên, cần phối hợp thêm các xét nghiệm thăm dò khác để xác minh chẩn đoán.

Nghiên cứu thời gian vận chuyển ở đại tràng

Các marker cản quang được sử dụng để đo thời gian vận chuyển trong đường tiêu hóa. Chậm vận chuyển được xác nhận bằng X-quang bụng cho thấy giữ lại >20% marker sau 4 ngày. Nghiệm pháp này giúp phân biệt táo bón do chậm vận chuyển với rối loạn tống xuất phân, và thường được chỉ định khi không phát hiện tắc nghẽn đường ra qua thăm khám lâm sàng và thăm khám hậu môn–trực tràng. Ngoài ra, xét nghiệm cũng được thực hiện ở những bệnh nhân có triệu chứng, không đáp ứng với thuốc nhuận tràng hoặc điều trị bước đầu, hoặc khi thăm dò hậu môn–trực tràng không cho thấy có rối loạn tống xuất.

Thời gian vận chuyển đại tràng theo đoạn (CTT) giúp phân biệt các kiểu táo bón mạn tính như sau:
  • Chậm ở đại tràng phải: Bất động đại tràng hoặc táo bón do chậm vận chuyển
  • Chậm ở đại tràng trái: Rối loạn chức năng đại tràng đoạn xa
  • Chậm ở vùng trực tràng–sigma: Tắc nghẽn đường ra (rối loạn vùng sàn chậu)
Các phương pháp khác bao gồm xạ hình và viên nang pH–áp suất không dây có thể đánh giá cả thời gian làm rỗng dạ dày và thời gian vận chuyển qua ruột non.

Chụp động học tống phân (Defecography)

Chụp động học tống phân được thực hiện khi kết quả đo áp lực hậu môn–trực tràng và nghiệm pháp tống xuất bóng cho kết quả không rõ ràng, hoặc khi bệnh nhân vẫn còn triệu chứng sau khi điều trị bằng liệu pháp phản hồi sinh học. Xét nghiệm này cũng có thể thực hiện cùng với đo áp lực hậu môn–trực tràng ở bệnh nhân nghi ngờ tắc nghẽn tống xuất. Phương pháp này giúp phát hiện các bất thường cấu trúc vùng chậu sau (ví dụ: sa thành sau âm đạo, sa trực tràng, thoát vị ruột non và lồng ruột) đồng thời đánh giá tính di động của sàn chậu và mức độ làm rỗng trực tràng ở những bệnh nhân nghi ngờ có rối loạn tống xuất. Rối loạn sàn chậu được chẩn đoán khi quan sát thấy tầng sinh môn hạ xuống không đủ và thay đổi góc hậu môn–trực tràng kém hơn bình thường. Chụp động học tống phân có cản quang được xem xét trong đánh giá các bất thường cấu trúc của trực tràng và các rối loạn khoang sau.

Constipation in Adults_Diagnostics 3Constipation in Adults_Diagnostics 3


Chụp cộng hưởng từ động học tống phân cho phép đánh giá toàn bộ các khoang vùng sàn chậu ở những bệnh nhân nghi ngờ có khiếm khuyết cấu trúc đa khoang, đồng thời giúp quan sát rõ các mốc giải phẫu để đo lường độ di động của sàn chậu. Siêu âm động học tống phân (echodefecography) hoặc chụp cộng hưởng từ động học tống phân có thể được ưu tiên hơn so với chụp X-quang động học tống phân nhằm tránh phơi nhiễm bức xạ ion hóa. Kỹ thuật xét nghiệm này phụ thuộc nhiều vào người thực hiện và có độ tin cậy kém.

Điện cơ đồ cơ thắt hậu môn

Constipation in Adults_Diagnostics 4Constipation in Adults_Diagnostics 4


Điện cơ đồ cơ thắt hậu môn được sử dụng để chẩn đoán tình trạng co nghịch lý của cơ mu–trực tràng.

Xét nghiệm hơi thở hydro

Constipation in Adults_Diagnostics 5Constipation in Adults_Diagnostics 5


Xét nghiệm đo nồng độ hydro trong hơi thở giúp đánh giá thời gian vận chuyển từ miệng đến manh tràng ở bệnh nhân giảm nhu động đại tràng.