DKSH

EISAI (THAILAND) MARKETING CO., LTD.

Giới thiệu sản phẩm của Eisai
donepezil hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị bệnh thoái hóa thần kinh
Phân loại ATC
N06DA02 - donepezil : Belongs to the class of anticholinesterases. Used in the management of dementia.
donepezil hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị bệnh thoái hóa thần kinh
Phân loại ATC
N06DA02 - donepezil : Belongs to the class of anticholinesterases. Used in the management of dementia.
perampanel
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's1 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật
Phân loại ATC
N03AX22 - perampanel : Belongs to the class of other antiepileptics.
perampanel
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật
Phân loại ATC
N03AX22 - perampanel : Belongs to the class of other antiepileptics.
perampanel
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật
Phân loại ATC
N03AX22 - perampanel : Belongs to the class of other antiepileptics.
mosapride citrate
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêm
Phân loại ATC
A03FA09 - mosapride : Belongs to the class of propulsives. Used in the treatment of functional gastrointestinal disorders.
eribulin mesylate
Trình bày/Đóng gói
2 mL x 1's
Phân loại MIMS
Hóa trị gây độc tế bào
Phân loại ATC
L01XX41 - eribulin : Belongs to the class of other antineoplastic agents. Used in the treatment of cancer.
lenvatinib
Trình bày/Đóng gói
2 × 10's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nhắm trúng đích
Phân loại ATC
L01EX08 - lenvatinib : Belongs to the class of other protein kinase inhibitors. Used in the treatment of cancer.
lenvatinib
Trình bày/Đóng gói
2 × 10's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nhắm trúng đích
Phân loại ATC
L01EX08 - lenvatinib : Belongs to the class of other protein kinase inhibitors. Used in the treatment of cancer.
mecobalamin
Trình bày/Đóng gói
1 mL x 10 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh
Phân loại ATC
B03BA05 - mecobalamin : Belongs to the class of vitamin B12 (cyanocobalamin and analogues). Used in the treatment of anemia.
mecobalamin
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh
Phân loại ATC
B03BA05 - mecobalamin : Belongs to the class of vitamin B12 (cyanocobalamin and analogues). Used in the treatment of anemia.
eperisone hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc giãn cơ
Phân loại ATC
M03BX09 - eperisone : Belongs to the class of other centrally-acting muscle relaxants.
rabeprazole sodium
Trình bày/Đóng gói
1 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02BC04 - rabeprazole : Belongs to the class of proton pump inhibitors. Used in the treatment of peptic ulcer and gastro-oesophageal reflux disease (GERD).
rabeprazole sodium
Trình bày/Đóng gói
1 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02BC04 - rabeprazole : Belongs to the class of proton pump inhibitors. Used in the treatment of peptic ulcer and gastro-oesophageal reflux disease (GERD).
Phân phối bởi DKSH
donepezil hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị bệnh thoái hóa thần kinh
Phân loại ATC
N06DA02 - donepezil : Belongs to the class of anticholinesterases. Used in the management of dementia.
donepezil hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị bệnh thoái hóa thần kinh
Phân loại ATC
N06DA02 - donepezil : Belongs to the class of anticholinesterases. Used in the management of dementia.
perampanel
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's1 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật
Phân loại ATC
N03AX22 - perampanel : Belongs to the class of other antiepileptics.
perampanel
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật
Phân loại ATC
N03AX22 - perampanel : Belongs to the class of other antiepileptics.
perampanel
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc chống co giật
Phân loại ATC
N03AX22 - perampanel : Belongs to the class of other antiepileptics.
mosapride citrate
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêm
Phân loại ATC
A03FA09 - mosapride : Belongs to the class of propulsives. Used in the treatment of functional gastrointestinal disorders.
mecobalamin
Trình bày/Đóng gói
1 mL x 10 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh
Phân loại ATC
B03BA05 - mecobalamin : Belongs to the class of vitamin B12 (cyanocobalamin and analogues). Used in the treatment of anemia.
mecobalamin
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh
Phân loại ATC
B03BA05 - mecobalamin : Belongs to the class of vitamin B12 (cyanocobalamin and analogues). Used in the treatment of anemia.
eperisone hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc giãn cơ
Phân loại ATC
M03BX09 - eperisone : Belongs to the class of other centrally-acting muscle relaxants.
rabeprazole sodium
Trình bày/Đóng gói
1 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02BC04 - rabeprazole : Belongs to the class of proton pump inhibitors. Used in the treatment of peptic ulcer and gastro-oesophageal reflux disease (GERD).
rabeprazole sodium
Trình bày/Đóng gói
1 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02BC04 - rabeprazole : Belongs to the class of proton pump inhibitors. Used in the treatment of peptic ulcer and gastro-oesophageal reflux disease (GERD).

Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Already a member? Sign in