Zuellig Pharma
Takeda GmbH
Janssen-Cilag

ASTRAZENECA VIETNAM COMPANY LIMITED

Giới thiệu sản phẩm của AstraZeneca
ropivacaine hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
20 mL x 5 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc gây mê-gây tê
Phân loại ATC
N01BB09 - ropivacaine : Belongs to the class of amides. Used as local anesthetics.
ropivacaine hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
10 mL x 5 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc gây mê-gây tê
Phân loại ATC
N01BB09 - ropivacaine : Belongs to the class of amides. Used as local anesthetics.
ropivacaine hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
10 mL x 5 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc gây mê-gây tê
Phân loại ATC
N01BB09 - ropivacaine : Belongs to the class of amides. Used as local anesthetics.
bambuterol hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03CC12 - bambuterol : Belongs to the class of adrenergics for systemic use, selective beta-2-adrenoreceptor agonists. Used in the treatment of obstructive airway diseases.
terbutaline sulfate
Trình bày/Đóng gói
1 mL x 5 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03CC03 - terbutaline : Belongs to the class of adrenergics for systemic use, selective beta-2-adrenoreceptor agonists. Used in the treatment of obstructive airway diseases.
ticagrelor
Trình bày/Đóng gói
6 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Phân loại ATC
B01AC24 - ticagrelor : Belongs to the class of platelet aggregation inhibitors excluding heparin. Used in the treatment of thrombosis.
propofol
Trình bày/Đóng gói
20 mL x 5 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc gây mê-gây tê
Phân loại ATC
N01AX10 - propofol : Belongs to the class of other general anesthetics.
propofol
Trình bày/Đóng gói
50 mL x 1's
Phân loại MIMS
Thuốc gây mê-gây tê
Phân loại ATC
N01AX10 - propofol : Belongs to the class of other general anesthetics.
fulvestrant
Trình bày/Đóng gói
5 mL x 2 × 1's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư
Phân loại ATC
L02BA03 - fulvestrant : Belongs to the class of anti-estrogens. Used in treatment of neoplastic diseases.
dapagliflozin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BK01 - dapagliflozin : Belongs to the class of sodium-glucose co-transporter 2 (SGLT2) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
dapagliflozin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BK01 - dapagliflozin : Belongs to the class of sodium-glucose co-transporter 2 (SGLT2) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
isosorbide 5-mononitrate
Trình bày/Đóng gói
2 × 15's
Phân loại MIMS
Thuốc chống đau thắt ngực
Phân loại ATC
C01DA14 - isosorbide mononitrate : Belongs to the class of organic nitrate vasodilators. Used in the treatment of cardiac disease.
isosorbide 5-mononitrate
Trình bày/Đóng gói
2 × 15's
Phân loại MIMS
Thuốc chống đau thắt ngực
Phân loại ATC
C01DA14 - isosorbide mononitrate : Belongs to the class of organic nitrate vasodilators. Used in the treatment of cardiac disease.
durvalumab
Trình bày/Đóng gói
2.4 mL x 1's10 mL x 1's
Phân loại MIMS
Liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư
Phân loại ATC
L01FF03 - durvalumab : Belongs to the class of PD-1/PDL-1 (Programmed cell death protein 1/death ligand 1) inhibitors. Used in the treatment of cancer.
/vietnam/image/info/imfinzi concentrate for soln for infusion 50 mg-ml/120 mg-2-4 ml?id=98efaafb-c855-414c-bbe2-ad2b00aa5d31
/vietnam/image/info/imfinzi concentrate for soln for infusion 50 mg-ml/500 mg-10 ml?id=bc06990d-70d1-4708-874b-ad2b00aa5d31
gefitinib
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nhắm trúng đích
Phân loại ATC
L01EB01 - gefitinib : Belongs to the class of epidermal growth factor receptor (EGFR) tyrosine kinase inhibitors. Used in the treatment of cancer.
saxagliptin, metformin hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD10 - metformin and saxagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
saxagliptin, metformin hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD10 - metformin and saxagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
olaparib
Trình bày/Đóng gói
7 × 8's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nhắm trúng đích
Phân loại ATC
L01XK01 - olaparib : Belongs to the class of poly (ADP-ribose) polymerase (PARP) inhibitors. Used in the treatment of cancer.
olaparib
Trình bày/Đóng gói
7 × 8's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nhắm trúng đích
Phân loại ATC
L01XK01 - olaparib : Belongs to the class of poly (ADP-ribose) polymerase (PARP) inhibitors. Used in the treatment of cancer.
esomeprazole
Trình bày/Đóng gói
1's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02BC05 - esomeprazole : Belongs to the class of proton pump inhibitors. Used in the treatment of peptic ulcer and gastro-oesophageal reflux disease (GERD).
esomeprazole
Trình bày/Đóng gói
2 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02BC05 - esomeprazole : Belongs to the class of proton pump inhibitors. Used in the treatment of peptic ulcer and gastro-oesophageal reflux disease (GERD).
esomeprazole
Trình bày/Đóng gói
2 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02BC05 - esomeprazole : Belongs to the class of proton pump inhibitors. Used in the treatment of peptic ulcer and gastro-oesophageal reflux disease (GERD).
esomeprazole
Trình bày/Đóng gói
28 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02BC05 - esomeprazole : Belongs to the class of proton pump inhibitors. Used in the treatment of peptic ulcer and gastro-oesophageal reflux disease (GERD).
saxagliptin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BH03 - saxagliptin : Belongs to the class of dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
saxagliptin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BH03 - saxagliptin : Belongs to the class of dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
felodipin
Trình bày/Đóng gói
1 × 30's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci
Phân loại ATC
C08CA02 - felodipine : Belongs to the class of dihydropyridine derivative selective calcium-channel blockers with mainly vascular effects. Used in the treatment of cardiovascular diseases.
metoprolol tartrate, felodipine
Trình bày/Đóng gói
1 × 30's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci, Thuốc chẹn thụ thể bêta
Phân loại ATC
C07FB02 - metoprolol and felodipine : Belongs to the class of selective beta-blocking agents in combination with other antihypertensives. Used in the treatment of cardiovascular diseases.
budesonide
Trình bày/Đóng gói
2 mL x 4 × 5 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03BA02 - budesonide : Belongs to the class of other inhalants used in the treatment of obstructive airway diseases, glucocorticoids.
budesonide
Trình bày/Đóng gói
2 mL x 4 × 5 × 1's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03BA02 - budesonide : Belongs to the class of other inhalants used in the treatment of obstructive airway diseases, glucocorticoids.
budesonide
Trình bày/Đóng gói
120 dose x 1's
Phân loại MIMS
Thuốc chống sung huyết mũi & các chế phẩm khác dùng cho mũi
Phân loại ATC
R01AD05 - budesonide : Belongs to the class of topical corticosteroids used for prophylaxis and treatment of allergic rhinitis.
quetiapine fumarate
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc chống loạn thần
Phân loại ATC
N05AH04 - quetiapine : Belongs to the class of diazepines, oxazepines and thiazepines antipsychotics.
quetiapine fumarate
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc chống loạn thần
Phân loại ATC
N05AH04 - quetiapine : Belongs to the class of diazepines, oxazepines and thiazepines antipsychotics.
quetiapine fumarate
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc chống loạn thần
Phân loại ATC
N05AH04 - quetiapine : Belongs to the class of diazepines, oxazepines and thiazepines antipsychotics.
quetiapine fumarate
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc chống loạn thần
Phân loại ATC
N05AH04 - quetiapine : Belongs to the class of diazepines, oxazepines and thiazepines antipsychotics.
formoterol fumarate dihydrate, budesonide
Trình bày/Đóng gói
60 dose x 1's120 dose x 1's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03AK07 - formoterol and budesonide : Belongs to the class of adrenergics in combination with corticosteroids or other drugs, excluding anticholinergics. Used in the treatment of obstructive airway diseases.
formoterol fumarate dihydrate, budesonide
Trình bày/Đóng gói
120 dose x 1's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03AK07 - formoterol and budesonide : Belongs to the class of adrenergics in combination with corticosteroids or other drugs, excluding anticholinergics. Used in the treatment of obstructive airway diseases.
formoterol, budesonide
Trình bày/Đóng gói
120 dose x 1's60 dose x 1's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03AK07 - formoterol and budesonide : Belongs to the class of adrenergics in combination with corticosteroids or other drugs, excluding anticholinergics. Used in the treatment of obstructive airway diseases.
/vietnam/image/info/symbicort turbuhaler mdi/160-4-5 mcg?id=32cc44e1-6766-45f3-bfdd-ac1000d25417
/vietnam/image/info/symbicort turbuhaler mdi/160-4,5 120 doses?id=a8661bbe-b830-4964-ad5f-abab00ac4010
osimertinib
Trình bày/Đóng gói
3 × 10's1 × 10's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nhắm trúng đích
Phân loại ATC
L01EB04 - osimertinib : Belongs to the class of epidermal growth factor receptor (EGFR) tyrosine kinase inhibitors. Used in the treatment of cancer.
osimertinib
Trình bày/Đóng gói
1 × 10's3 × 10's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nhắm trúng đích
Phân loại ATC
L01EB04 - osimertinib : Belongs to the class of epidermal growth factor receptor (EGFR) tyrosine kinase inhibitors. Used in the treatment of cancer.
metformin hydrochloride, dapagliflozin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD15 - metformin and dapagliflozin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
metformin hydrochloride, dapagliflozin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD15 - metformin and dapagliflozin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
metformin hydrochloride, dapagliflozin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD15 - metformin and dapagliflozin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
metformin hydrochloride, dapagliflozin
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD15 - metformin and dapagliflozin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
hydrochlorothiazide, lisinopril
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc ức chế men chuyển angiotensin/Thuốc ức chế trực tiếp renin, Thuốc lợi tiểu
Phân loại ATC
C09BA03 - lisinopril and diuretics : Belongs to the class of ACE inhibitors in combination with diuretics. Used in the treatment of cardiovascular disease.
goserelin acetate
Trình bày/Đóng gói
1's
Phân loại MIMS
Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư
Phân loại ATC
L02AE03 - goserelin : Belongs to the class of gonadotropin releasing hormone analogues. Used in endocrine therapy.
Phân phối bởi Zuellig Pharma
isosorbide 5-mononitrate
Trình bày/Đóng gói
2 × 15's
Phân loại MIMS
Thuốc chống đau thắt ngực
Phân loại ATC
C01DA14 - isosorbide mononitrate : Belongs to the class of organic nitrate vasodilators. Used in the treatment of cardiac disease.
isosorbide 5-mononitrate
Trình bày/Đóng gói
2 × 15's
Phân loại MIMS
Thuốc chống đau thắt ngực
Phân loại ATC
C01DA14 - isosorbide mononitrate : Belongs to the class of organic nitrate vasodilators. Used in the treatment of cardiac disease.
saxagliptin, metformin hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD10 - metformin and saxagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
saxagliptin, metformin hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
4 × 7's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BD10 - metformin and saxagliptin : Belongs to the class of combinations of oral blood glucose lowering drugs. Used in the treatment of diabetes.
saxagliptin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BH03 - saxagliptin : Belongs to the class of dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
saxagliptin
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc trị đái tháo đường
Phân loại ATC
A10BH03 - saxagliptin : Belongs to the class of dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) inhibitors. Used in the treatment of diabetes.
felodipin
Trình bày/Đóng gói
1 × 30's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci
Phân loại ATC
C08CA02 - felodipine : Belongs to the class of dihydropyridine derivative selective calcium-channel blockers with mainly vascular effects. Used in the treatment of cardiovascular diseases.
metoprolol tartrate, felodipine
Trình bày/Đóng gói
1 × 30's
Phân loại MIMS
Thuốc đối kháng calci, Thuốc chẹn thụ thể bêta
Phân loại ATC
C07FB02 - metoprolol and felodipine : Belongs to the class of selective beta-blocking agents in combination with other antihypertensives. Used in the treatment of cardiovascular diseases.
hydrochlorothiazide, lisinopril
Trình bày/Đóng gói
2 × 14's
Phân loại MIMS
Thuốc ức chế men chuyển angiotensin/Thuốc ức chế trực tiếp renin, Thuốc lợi tiểu
Phân loại ATC
C09BA03 - lisinopril and diuretics : Belongs to the class of ACE inhibitors in combination with diuretics. Used in the treatment of cardiovascular disease.
Tiếp thị cho Takeda GmbH
roflumilast
Trình bày/Đóng gói
1 × 10's3 × 10's
Phân loại MIMS
Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phân loại ATC
R03DX07 - roflumilast : Belongs to the class of other systemic drugs used in the treatment of obstructive airway diseases.
Tiếp thị bởi Janssen-Cilag
budesonide
Trình bày/Đóng gói
120 dose x 1's
Phân loại MIMS
Thuốc chống sung huyết mũi & các chế phẩm khác dùng cho mũi
Phân loại ATC
R01AD05 - budesonide : Belongs to the class of topical corticosteroids used for prophylaxis and treatment of allergic rhinitis.
Other products of AstraZeneca

Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in