Nafarma

LABORATOIRES GRIMBERG SA

Giới thiệu sản phẩm của Grimberg
polymyxin B sulfate, dexamethasone, nystatin, oxytetracycline hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
1's
Phân loại MIMS
Thuốc khử trùng tai có corticoid
Phân loại ATC
S02CA06 - dexamethasone and antiinfectives : Belongs to the class of combinations of corticosteroids and antiinfectives used in the treatment of ear diseases.
aluminium phosphate, aluminium oxide, magnesium hydroxide, guar gum
Trình bày/Đóng gói
5 × 6's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02AX - Antacids, other combinations : Used in the treatment of acid-related disorders.
L-cystine hydrochloride, sulfur, Saccharomyces cerevisiae, retinol
Trình bày/Đóng gói
6 × 15's3 × 15's
Phân loại MIMS
Các thuốc khác có tác dụng trên hệ hô hấp
Phân loại ATC
A11CA01 - retinol (vit A) : Belongs to the class of vitamin A. Used as dietary supplements.
Phân phối bởi Nafarma
polymyxin B sulfate, dexamethasone, nystatin, oxytetracycline hydrochloride
Trình bày/Đóng gói
1's
Phân loại MIMS
Thuốc khử trùng tai có corticoid
Phân loại ATC
S02CA06 - dexamethasone and antiinfectives : Belongs to the class of combinations of corticosteroids and antiinfectives used in the treatment of ear diseases.
aluminium phosphate, aluminium oxide, magnesium hydroxide, guar gum
Trình bày/Đóng gói
5 × 6's
Phân loại MIMS
Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Phân loại ATC
A02AX - Antacids, other combinations : Used in the treatment of acid-related disorders.
L-cystine hydrochloride, sulfur, Saccharomyces cerevisiae, retinol
Trình bày/Đóng gói
6 × 15's3 × 15's
Phân loại MIMS
Các thuốc khác có tác dụng trên hệ hô hấp
Phân loại ATC
A11CA01 - retinol (vit A) : Belongs to the class of vitamin A. Used as dietary supplements.

Register or sign in to continue
Asia's one-stop resource for medical news, clinical reference and education
Sign up for free
Already a member? Sign in